construction

/kən'strʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
construction

La construction de la nouvelle école avance rapidement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xây dựng, sự đóng (tàu); cách xây dựng; ngành xây dựng: Chỉ hành động, quá trình hoặc phương pháp xây dựng một công trình, hoặc ngành công nghiệp liên quan.
    • Công trình (xây dựng): Chỉ một tòa nhà, cấu trúc hoặc dự án đã được hoặc đang được xây dựng.
    • Kết cấu: Chỉ cách thức các bộ phận được sắp xếp, tổ chức với nhau để tạo thành một tổng thể, thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
    • (Toán học) Sự dựng (hình): Chỉ việc vẽ một hình hình học chính xác bằng các dụng cụ như compa, thước kẻ.
    • (Ngôn ngữ học) Kết cấu: Chỉ cách sắp xếp các từ thành phần ngữ pháp để tạo thành một câu hoặc cụm từ có nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La construction d'une maison est un projet complexe. (Việc xây dựng một ngôi nhàmột dự án phức tạp.)
    • Ce quartier compte de nombreuses constructions modernes. (Khu phố này nhiều công trình hiện đại.)
    • La construction de ce roman est très originale. (Kết cấu của cuốn tiểu thuyết này rất độc đáo.)
    • L'élève apprend la construction d'un triangle équilatéral. (Học sinh học cách dựng một tam giác đều.)
    • Cette construction grammaticale est typique du français. (Kết cấu ngữ pháp này rất điển hình của tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en construction: Đang được xây dựng.
    • Le nouveau pont est encore en construction. (Cây cầu mới vẫn đang được xây dựng.)
  • De construction (+ tính từ): Thuộc về cách xây dựng, đặc điểm xây dựng nào đó.
    • Un bateau de construction solide. (Một con tàu kết cấu vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Constructeur (danh từ giống đực): Nhà xây dựng, người chế tạo.
    • Un constructeur automobile. (Một nhà sản xuất ô .)
  • Constructif/Constructive (tính từ): Mang tính xây dựng.
    • Une critique constructive. (Một lời phê bình mang tính xây dựng.)
  • Reconstruction (danh từ giống cái): Sự tái thiết, xây dựng lại.
    • La reconstruction après la guerre. (Việc tái thiết sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Édification (danh từ giống cái): Sự xây dựng (thường dùng cho công trình kiến trúc hoặc nghĩa bóng).
  • Bâtiment (danh từ giống đực): Tòa nhà, công trình xây dựng (chỉ vật thể).
  • Structure (danh từ giống cái): Cấu trúc, kết cấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "construction")

Thành ngữ liên quan
  • Être une construction de l'esprit: Là một sản phẩm của trí tưởng tượng, không thật.
    • Cette théorie est une pure construction de l'esprit. (Lý thuyết này hoàn toànsản phẩm của trí tưởng tượng.)
construction

La construction de la nouvelle école avance rapidement.

danh từ giống cái
  1. sự xây dựng, sự đóng (tàu); cách xây dựng; ngành xây dựng
    • La construction d'une maison
      sự xây dựng một ngôi nhà
    • La construction et l'architecture
      ngành xây dựng ngành kiến trúc
    • Matériaux de construction
      vật liệu xây dựng
  2. công trình (xây dựng)
    • Construction en éléments préfabriqués
      công trình bằng cấu kiện đúc sẵn
  3. kết cấu
    • Construction d'un roman
      kết cấu một cuốn tiểu thuyết
  4. (toán học) sự dựng (hình)
  5. (ngôn ngữ học) kết cấu