écussonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Nông nghiệp) Ghép mắt khiên: Một kỹ thuật nhân giống cây trồng, trong đó một "mắt" (chồi ngủ) cùng với một phần nhỏ vỏ cây (hình khiên) được lấy từ cây mẹ và ghép vào một cây gốc ghép.
- Gắn phù hiệu (vào áo): Hành động khâu hoặc đính một miếng vải hình phù hiệu, huy hiệu (thường có hình khiên) lên một bộ đồng phục, áo khoác.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa nông nghiệp:
- Le jardinier va écussonner le rosier pour propager cette variété rare. (Người làm vườn sẽ ghép mắt khiên cho cây hoa hồng để nhân giống loại quý hiếm này.)
- On écussonne souvent les arbres fruitiers en été. (Người ta thường ghép mắt khiên cho cây ăn quả vào mùa hè.)
- Nghĩa may mặc:
- Il faut écussonner le blazer avec les armoiries de l'école. (Cần phải gắn phù hiệu có huy hiệu của trường lên áo blazer.)
- La couturière a écussonné l'uniforme du soldat. (Người thợ may đã đính phù hiệu lên bộ đồng phục của người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écussonner en T" hoặc "écussonner à œil poussant": Cụm từ kỹ thuật mô tả phương pháp ghép mắt khiên phổ biến, trong đó một vết cắt hình chữ T được tạo ra trên vỏ cây gốc ghép để đặt mắt ghép vào.
- Pour cette espèce, la méthode recommandée est d'écussonner en T. (Đối với loài này, phương pháp được khuyến nghị là ghép mắt khiên hình chữ T.)
Biến thể và từ gần giống
- Écusson (danh từ): (1) Mắt ghép (trong nông nghiệp). (2) Phù hiệu, huy hiệu (thường hình khiên) trên đồng phục.
- Écussonnage (danh từ): Hành động ghép mắt khiên; hành động gắn phù hiệu.
- Greffer (ngoại động từ): Ghép cây (nghĩa tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa nông nghiệp: Greffer en écusson (ghép theo kiểu mắt khiên).
- Nghĩa may mặc: Broder un écusson (thêu một phù hiệu), coudre un écusson (khâu một phù hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ này.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) ghép mắt khiên
- gắn phù hiệu (vào áo)