écussonnoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao ghép mắt khiên: Một loại dụng cụ chuyên dụng trong nông nghiệp, dùng để thực hiện kỹ thuật ghép cây bằng mắt ghép hình khiên (ghép bo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardinier utilise un écussonnoir pour greffer les rosiers. (Người làm vườn sử dụng một dao ghép mắt khiên để ghép các cây hoa hồng.)
    • Un écussonnoir bien aiguisé est essentiel pour une greffe réussie. (Một dao ghép mắt khiên được mài sắcyếu tố thiết yếu cho một ca ghép thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, sách hướng dẫn về làm vườn, nông nghiệp hoặc trong giao tiếp giữa các chuyên gia, người làm vườnkinh nghiệm.
Biến thể từ gần giống
  • Écusson (danh từ giống đực): Mắt ghép (hình khiên) - bộ phận của cây được dùng để ghép.
  • Écussonnage (danh từ giống đực): Kỹ thuật ghép mắt khiên.
  • Greffoir (danh từ giống đực): Dao ghép (từ chung chung cho các loại dao ghép cây).
Từ đồng nghĩa
  • Couteau à écussonner: Dao dùng để ghép mắt (cách gọi mô tả khác).
  • Greffoir à écussonner: Dao ghép chuyên cho kỹ thuật ghép mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) dao ghép mắt khiên

Từ gần giống