édicter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ban bố, ban hành (một đạo luật, quy định): Hành động chính thức của một cơ quan có thẩm quyền (như chính phủ, nghị viện) trong việc công bố và áp dụng một luật lệ mới.
- Ra lệnh, quyết định: Hành động đưa ra một mệnh lệnh hoặc quyết định có tính chất bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a édicté une nouvelle loi sur la protection de l'environnement. (Chính phủ đã ban hành một đạo luật mới về bảo vệ môi trường.)
- Le conseil municipal a édicté un règlement interdisant le stationnement dans cette rue. (Hội đồng thành phố đã ban bố một quy định cấm đỗ xe trên con phố này.)
- La direction a édicté que le port de la tenue de travail est obligatoire. (Ban lãnh đạo đã ra quyết định rằng việc mặc đồng phục lao động là bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "édicter des règles": ban hành các quy tắc.
- L'école a édicté des règles strictes concernant l'utilisation des téléphones portables. (Nhà trường đã ban hành các quy tắc nghiêm ngặt liên quan đến việc sử dụng điện thoại di động.)
- "édicter une sentence": tuyên án (trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng).
- Le tribunal a édicté une sentence sévère contre les accusés. (Tòa án đã tuyên một bản án nghiêm khắc đối với các bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Édiction (danh từ giống cái): sự ban hành, sự ban bố.
- L'édiction de cette loi a suscité de nombreux débats. (Việc ban hành đạo luật này đã gây ra nhiều tranh luận.)
- Édictal, édicteur (ít dùng): thuộc về sự ban hành, người ban hành.
Từ đồng nghĩa
- Promulguer: ban hành, công bố (luật).
- Décréter: ra sắc lệnh, quyết định.
- Instaurer: thiết lập, đặt ra (một quy chế, chế độ).
- Prescrire: quy định, chỉ thị.
Từ trái nghĩa
- Abroger: bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật).
- Supprimer: bãi bỏ, xóa bỏ (một quy định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ "édicter" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một cách trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "édicter".)
ngoại động từ
- ban bố
- édicter des loisban bố luật pháp
- ra lệnh, quyết định
- On a édicté que...người ta đã ra lệnh rằng...