éducateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà giáo dục: Người có chuyên môn và nhiệm vụ giáo dục, đào tạo, hướng dẫn sự phát triển về trí tuệ, đạo đức, kỹ năng hoặc thể chất cho một cá nhân hoặc một nhóm, thường trong một bối cảnh chuyên nghiệp hoặc có cấu trúc.
- Người phụ trách giáo dục: Thường chỉ người làm việc trong các cơ sở như trung tâm thanh thiếu niên, cơ sở chăm sóc đặc biệt, hoặc các hoạt động ngoại khóa, với vai trò hướng dẫn và hỗ trợ sự phát triển toàn diện.
Tính từ:
- Có tính giáo dục, mang tính giáo dục: Dùng để mô tả một cái gì đó (sách, phương pháp, hoạt động) có tác dụng hoặc mục đích giáo dục, rèn luyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il travaille comme éducateur dans un centre pour jeunes. (Anh ấy làm việc với tư cách là nhà giáo dục / người phụ trách giáo dục tại một trung tâm thanh thiếu niên.)
- Maria Montessori était une grande éducatrice. (Maria Montessori là một nhà giáo dục vĩ đại.)
Tính từ:
- Ce jeu a une valeur éducatrice. (Trò chơi này có giá trị giáo dục.)
- Une méthode éducatrice innovante. (Một phương pháp giáo dục đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éducateur spécialisé": Nhà giáo dục chuyên biệt. Đây là một chức danh nghề nghiệp cụ thể ở Pháp và một số nước nói tiếng Pháp, chỉ chuyên gia làm việc để hỗ trợ và giáo dục những người gặp khó khăn (khuyết tật, khó khăn xã hội, v.v.).
- Elle est éducatrice spécialisée auprès d'enfants autistes. (Cô ấy là nhà giáo dục chuyên biệt làm việc với trẻ tự kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Éducatif/Éducative (tính từ): (thuộc về) giáo dục, có tính giáo dục. Từ này phổ biến hơn khi dùng làm tính từ so với "éducateur/éducatrice".
- Un outil éducatif. (Một công cụ giáo dục.)
- Éducation (danh từ): sự giáo dục, nền giáo dục.
- Éduquer (động từ): giáo dục, dạy dỗ.
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Pédagogue: Nhà sư phạm (nhấn mạnh đến phương pháp giảng dạy).
- Formateur/Formatrice: Người đào tạo (thường trong bối cảnh dạy nghề hoặc kỹ năng chuyên môn).
- Animateur/Animatrice: Người điều phối hoạt động, hướng dẫn viên (thường trong các hoạt động văn hóa, giải trí có tính giáo dục).
Tính từ:
- Instructif/Instructive: Mang tính hướng dẫn, cung cấp kiến thức.
- Pédagogique: (Thuộc về) sư phạm, có tính sư phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "éducateur")
tính từ
- giáo dục
- Ouvrages éducateurtác phẩm giáo dục
danh từ
- nhà giáo dục
- Un éducateur de géniemột nhà giáo dục thiên tài