édulcorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ngọt, cho thêm chất ngọt vào: Hành động thêm đường hoặc chất tạo ngọt vào một thứ đó để làm cho có vị ngọt.
    • Làm dịu đi, làm nhẹ đi, nói giảm nói tránh: Hành động làm cho một thông tin, một sự thật, hoặc một biểu đạt trở nên ít gay gắt, khó chịu hoặc đau buồn hơn bằng cách thay đổi cách diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa làm ngọt:
    • Il faut édulcorer ce citron pressé, il est trop acide. (Phải làm ngọt ly nước chanh vắt này lại, chua quá.)
    • Cette boisson est édulcorée à l'aspartame. (Thức uống này được làm ngọt bằng aspartame.)
  • Nghĩa làm dịu đi, nói giảm:
    • Le médecin a édulcoré son diagnostic pour ne pas l'effrayer. (Bác sĩ đã làm dịu đi chẩn đoán của mình để không làm ấy sợ hãi.)
    • Il a édulcoré la vérité pour protéger ses amis. (Anh ta đã làm nhẹ đi sự thật để bảo vệ bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "édulcorer un discours": làm dịu đi một bài phát biểu, loại bỏ những phần gây tranh cãi hoặc xúc phạm.
    • Le rapport a été édulcoré avant sa publication. (Báo cáo đã được làm dịu đi trước khi xuất bản.)
  • "une version édulcorée": một phiên bản đã được làm nhẹ đi, một bản rút gọn ít gay gắt hơn.
    • Les enfants regardent une version édulcorée du conte original. (Bọn trẻ xem một phiên bản đã được làm dịu đi của câu chuyện cổ tích gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Édulcorant (danh từ): Chất tạo ngọt, chất làm ngọt (như đường, stevia, aspartame).
    • J'utilise un édulcorant naturel. (Tôi dùng một chất tạo ngọt tự nhiên.)
  • Adoucir (động từ): Làm mềm, làm dịu. Có nghĩa gần với "édulcorer" trong ngữ cảnh làm dịu cảm xúc, nhưng không có nghĩa "làm ngọt" về vị giác.
    • Adoucir une peine. (Làm dịu nỗi đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa làm ngọt: Sucrer (cho đường), adoucir (làm dịu vị - trong một số ngữ cảnh ẩm thực).
  • Nghĩa làm dịu đi: Atténuer (làm giảm nhẹ), adoucir (làm dịu), atténuer la vérité (làm nhẹ sự thật), enrober la pilule (bọc viên thuốc lại - thành ngữ).
Các cụm từ liên quan
  • Sans édulcorer: Không làm dịu đi, nói thẳng sự thật.
    • Je vais te le dire sans édulcorer. (Tôi sẽ nói với anh điều đó không nói giảm nói tránh.)
Thành ngữ liên quan
  • Enrober la pilule: Nghĩa đen là "bọc viên thuốc lại", nghĩa bónglàm cho một điều khó chấp nhận trở nên dễ nghe hơn bằng cách trình bày một cách tế nhị. Đâymột khái niệm rất gần với nghĩa "làm dịu đi" của édulcorer.
    • Il a enrobé la pilule pour annoncer la mauvaise nouvelle. (Anh ấy đã "bọc viên thuốc lại" để thông báo tin xấu.)
ngoại động từ
  1. (dược học) làm dịu vụ
  2. làm dịu
    • édulcorer une triste nouvelle
      làm dịu một tin buồn

Từ trái nghĩa