corser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thêm nồng, làm cho thêm đậm: Hành động tăng cường độ, độ mạnh hoặc hương vị của một chất lỏng, thườngrượu.
    • Làm cho thêm đậm đà, làm cho thêm thú vị: Hành động làm cho một câu chuyện, tình huống hoặc bầu không khí trở nên hấp dẫn, kịch tính hoặc thú vị hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vigneron a corsé son vin avec de l'alcool. (Người trồng nho đã làm cho rượu thêm nồng bằng cách thêm rượu mạnh.)
    • Pour corser la sauce, elle a ajouté plus d'épices. (Để làm cho nước sốt thêm đậm đà, ấy đã thêm nhiều gia vị hơn.)
    • L'auteur a corsé l'intrigue de son roman avec un meurtre. (Tác giả đã làm cho cốt truyện thêm thú vị bằng một vụ án mạng.)
    • La discussion s'est corsée quand ils ont abordé le sujet politique. (Cuộc thảo luận trở nên gay gắt/nảy lửa hơn khi họ đề cập đến chủ đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se corser" (động từ phản thân): Trở nên căng thẳng, gay gắt, phức tạp hoặc thú vị hơn.
    • La situation économique se corse de jour en jour. (Tình hình kinh tế trở nên phức tạp/gay go hơn từng ngày.)
    • Le jeu se corse à partir du niveau 5. (Trò chơi trở nên khó/thú vị hơn kể từ cấp độ 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Corsé, e (tính từ): Nồng, đậm (rượu); gay cấn, hấp dẫn (câu chuyện).
    • Un vin corsé. (Một loại rượu nồng, đậm.)
    • Une histoire corsée. (Một câu chuyện gay cấn, hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforcer: Củng cố, tăng cường.
  • Intensifier: Làm tăng cường độ, làm mạnh thêm.
  • Pimenter: Làm cho thêm phần hấp dẫn, thêm gia vị (nghĩa bóng).
  • Épicer: Thêm gia vị, làm cho thêm thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Adoucir: Làm dịu đi, làm nhẹ đi.
  • Atténuer: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi.
  • Édulcorer: Làm ngọt đi; làm giảm tính gay gắt (của một lời phê bình, câu chuyện).
ngoại động từ
  1. làm cho thêm nồng, làm cho thêm đậm
    • Corser du vin
      làm cho rượu thêm nồng
  2. làm cho thêm đậm đà, làm cho thêm thú vị
    • Corser une histoire
      làm cho câu chuyện thêm thú vị