corser

ngoại động từ
  1. làm cho thêm nồng, làm cho thêm đậm
    • Corser du vin
      làm cho rượu thêm nồng
  2. làm cho thêm đậm đà, làm cho thêm thú vị
    • Corser une histoire
      làm cho câu chuyện thêm thú vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "corser"