égalable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể sánh kịp, có thể so sánh được: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một phẩm chất có thể được đặt ngang hàng, có thể so sánh hoặc thậm chí vượt qua được một tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dùng trong các so sánh để nhấn mạnh sự xuất sắc hoặc chất lượng vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son talent est à peine égalable. (Tài năng của anh ấy khó có thể sánh kịp.)
- Cette performance est inégalable. (Màn trình diễn này là không thể sánh bằng.)
- Il cherche un vin égalable à celui qu'il a goûté hier. (Anh ấy đang tìm một loại rượu vang có thể sánh được với loại anh ấy đã nếm hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu égalable": Khó có thể sánh kịp, hiếm có.
- Une maîtrise peu égalable du piano. (Một sự điêu luyện khó có thể sánh kịp trên đàn piano.)
- "Rendre quelque chose égalable": Làm cho cái gì đó có thể so sánh được, có thể đạt tới được.
- Son record a longtemps semblé inégalable. (Kỷ lục của anh ấy đã từng lâu nay có vẻ như không thể sánh bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inégalable (adj): Không thể sánh bằng, vô song, tuyệt vời.
- Un paysage d'une beauté inégalable. (Một phong cảnh có vẻ đẹp không thể sánh bằng.)
- Égaler (v): Sánh bằng, ngang bằng với.
- Il rêve d'égaler les exploits de son idole. (Cậu ấy mơ ước sánh bằng những chiến công của thần tượng.)
- Égalité (n): Sự bình đẳng, sự ngang bằng.
- L'égalité des chances. (Sự bình đẳng về cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Comparable: Có thể so sánh được.
- Approchable: Có thể tiếp cận được (về chất lượng).
Từ trái nghĩa
- Inégalable: Không thể sánh bằng.
- Incomparable: Vô song, không thể so sánh.
- Inimitable: Không thể bắt chước được.
tính từ
- có thể sánh kịp