inégalable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sánh kịp, vô song, tuyệt hảo: Dùng để miêu tả một thứ gì đó có chất lượng, giá trị hoặc phẩm chất vượt trội đến mức không có gì khác có thể so sánh hay bằng được.
Ví dụ sử dụng
- (Loại rượu vang này có một hương thơm không thể sánh kịp.)
- (Cô ấy đã thể hiện một lòng dũng cảm vô song.)
- (Tầm nhìn từ đỉnh núi đơn giản là không thể sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une beauté inégalable": vẻ đẹp vô song, không gì sánh bằng.
- Cette œuvre d'art est d'une beauté inégalable. (Tác phẩm nghệ thuật này có một vẻ đẹp vô song.)
- "rendre un service inégalable": cung cấp một dịch vụ tuyệt hảo, không đâu bằng.
- Cet hôtel rend un service inégalable à sa clientèle. (Khách sạn này cung cấp một dịch vụ tuyệt hảo cho khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inégalé (adj): chưa từng bị vượt qua, vô địch (nhấn mạnh vào việc chưa có đối thủ trong quá khứ).
- Un record inégalé. (Một kỷ lục chưa từng bị phá.)
- Incomparable (adj): không thể so sánh được (có thể vì quá khác biệt, không chỉ vì vượt trội).
- Exceptionnel (adj): đặc biệt, xuất chúng.
Từ đồng nghĩa
- Incomparable: không thể so sánh.
- Sans égal: không có đối thủ, vô địch.
- Unique: độc nhất, duy nhất.
- Suprême: tối cao, tuyệt đỉnh.
Từ trái nghĩa
- Ordinaire: bình thường, tầm thường.
- Commun: phổ biến, thông thường.
- Égalable: có thể sánh kịp, có thể so bì được.
tính từ
- không thể sánh kịp
- Qualité inégalablechất lượng không thể sánh kịp