inégalable

Học thuật
Thân thiện
inégalable

La qualité de ce café est inégalable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sánh kịp, vô song, tuyệt hảo: Dùng để miêu tả một thứ đó chất lượng, giá trị hoặc phẩm chất vượt trội đến mức không khác có thể so sánh hay bằng được.
Ví dụ sử dụng
  • (Loại rượu vang này có một hương thơm không thể sánh kịp.)
  • ( ấy đã thể hiện một lòng dũng cảm vô song.)
  • (Tầm nhìn từ đỉnh núi đơn giảnkhông thể sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une beauté inégalable": vẻ đẹp vô song, không sánh bằng.
    • Cette œuvre d'art est d'une beauté inégalable. (Tác phẩm nghệ thuật này có một vẻ đẹp vô song.)
  • "rendre un service inégalable": cung cấp một dịch vụ tuyệt hảo, không đâu bằng.
    • Cet hôtel rend un service inégalable à sa clientèle. (Khách sạn này cung cấp một dịch vụ tuyệt hảo cho khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inégalé (adj): chưa từng bị vượt qua, vô địch (nhấn mạnh vào việc chưa đối thủ trong quá khứ).
    • Un record inégalé. (Một kỷ lục chưa từng bị phá.)
  • Incomparable (adj): không thể so sánh được (có thể quá khác biệt, không chỉ vì vượt trội).
  • Exceptionnel (adj): đặc biệt, xuất chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Incomparable: không thể so sánh.
  • Sans égal: không đối thủ, vô địch.
  • Unique: độc nhất, duy nhất.
  • Suprême: tối cao, tuyệt đỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Ordinaire: bình thường, tầm thường.
  • Commun: phổ biến, thông thường.
  • Égalable: có thể sánh kịp, có thể so bì được.
inégalable

La qualité de ce café est inégalable.

tính từ
  1. không thể sánh kịp
    • Qualité inégalable
      chất lượng không thể sánh kịp

Từ gần giống