égaliseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ cân bằng, thiết bị san bằng: Một thiết bị hoặc hệ thống được sử dụng để làm cho các yếu tố khác nhau trở nên đồng đều, ổn định hoặc cân bằng. Trong kỹ thuật, nó thường dùng để chỉ thiết bị điều chỉnh áp suất, điện áp hoặc tín hiệu.
- (Chuyên ngành điện) Bộ cân bằng điện áp: Một thiết bị cụ thể trong lĩnh vực điện học dùng để san bằng hoặc cân bằng sự chênh lệch điện thế (điện áp) giữa các điểm khác nhau trong một hệ thống, nhằm đảm bảo an toàn và ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'égaliseur de pression maintient un débit constant. (Bộ cân bằng áp suất duy trì một lưu lượng không đổi.)
- Pour des raisons de sécurité, il faut installer un égaliseur de potentiel dans l'installation électrique. (Vì lý do an toàn, cần phải lắp đặt một bộ cân bằng điện áp trong hệ thống điện.)
- L'égaliseur audio permet d'ajuster les fréquences sonores. (Bộ cân bằng âm thanh cho phép điều chỉnh các tần số âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Égaliseur de potentiel": Cụm từ chuyên ngành chính xác cho "bộ cân bằng điện áp" hoặc "bộ cân bằng thế". Đây là một thiết bị bảo vệ trong mạch điện.
- La norme exige la pose d'un égaliseur de potentiel dans la salle de bain. (Tiêu chuẩn yêu cầu lắp đặt một bộ cân bằng điện áp trong phòng tắm.)
Biến thể và từ liên quan
- Égaliser (động từ): làm cho bằng nhau, san bằng.
- Cette loi vise à égaliser les chances. (Luật này nhằm mục đích san bằng các cơ hội.)
- Égalisation (danh từ giống cái): sự san bằng, sự cân bằng.
- L'égalisation des revenus est un objectif complexe. (Việc san bằng thu nhập là một mục tiêu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa (theo ngữ cảnh kỹ thuật)
- Compensateur: bộ bù, thiết bị bù trừ.
- Régulateur: bộ điều chỉnh, bộ ổn định.
Lưu ý
Từ "égaliseur" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ và điện tử. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng động từ "égaliser" hoặc danh từ "égalisation" hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, cần xem xét lĩnh vực cụ thể để chọn thuật ngữ phù hợp như "bộ cân bằng", "bộ san bằng" hoặc "bộ cân áp".
danh từ giống đực
- (égaliseur du potentiel) (điện học) bộ cân bằng điện áp