égaliser

ngoại động từ
  1. làm cho bằng nhau, làm cho ngang nhau
    • égaliser les chances
      làm cho may rủi ngang nhau
  2. làm cho bằng phẳng
    • égaliser un terrain
      làm cho miếng đất bằng phẳng
nội động từ
  1. (thể dục thể thao) ngang điểm đối thủ
    • Son équipe a égalisé
      đội anh ấy đã ngang điểm đối thủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "égaliser"