égaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho bằng nhau, làm cho ngang nhau: Hành động san bằng, điều chỉnh để hai hay nhiều thứ trở nên tương đương về mức độ, số lượng hoặc cơ hội.
    • Làm cho bằng phẳng: Hành động san ủi, làm cho một bề mặt trở nên phẳng, không gồ ghề.
  2. Nội động từ:

    • (Thể thao) Gỡ hòa, san bằng tỉ số: Hành động ghi bàn/điểm để cân bằng tỉ số trận đấu, đưa về mức ngang bằng với đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le gouvernement cherche à égaliser les revenus. (Chính phủ đang tìm cách san bằng thu nhập.)
    • Il faut égaliser la pâte avant de la mettre au four. (Cần phải làm cho khối bột bằng phẳng trước khi cho vào nướng.)
  • Nội động từ:

    • À la 89e minute, l'équipe de France a égalisé ! (Ở phút 89, đội tuyển Pháp đã gỡ hòa!)
    • Le joueur a égalisé sur penalty. (Cầu thủ đó đã gỡ hòa bằng một quả phạt đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Égaliser les chances": Tạo cơ hội ngang nhau, san bằng cơ hội.

    • Ce programme vise à égaliser les chances d'accès à l'éducation. (Chương trình này nhằm mục đích tạo cơ hội tiếp cận giáo dục ngang nhau.)
  • "Égaliser un compte/une facture": Thanh toán dứt điểm một khoản nợ, làm cho số dư về 0.

    • Je vais égaliser ce compte dès que possible. (Tôi sẽ thanh toán dứt điểm tài khoản này ngay khi có thể.)
Biến thể từ liên quan
  • Égal (tính từ): Bằng nhau, ngang nhau.

    • Ils ont des forces égales. (Họ sức mạnh ngang nhau.)
  • Égalité (danh từ): Sự bình đẳng, sự ngang bằng.

    • L'égalité des sexes est un droit fondamental. (Bình đẳng giớimột quyền cơ bản.)
  • Égalisation (danh từ): Sự làm cho bằng nhau; (thể thao) bàn/điểm gỡ hòa.

    • L'égalisation du terrain a pris du temps. (Việc san bằng mặt đất đã mất nhiều thời gian.)
    • L'égalisation est survenue en fin de match. (Bàn gỡ hòa đã đến vào cuối trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Niveler: San bằng, làm cho phẳng (thường dùng cho bề mặt vật lý).
  • Compenser: Bù đắp, bù trừ (để đạt được sự cân bằng).
  • Rattraper: Đuổi kịp, bắt kịp (trong thể thao, có thể dùng với nghĩa gỡ hòa).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • S'égaliser (động từ phản thân): Trở nên bằng nhau, tự cân bằng.
    • Les températures vont s'égaliser en fin de journée. (Nhiệt độ sẽ cân bằng vào cuối ngày.)
ngoại động từ
  1. làm cho bằng nhau, làm cho ngang nhau
    • égaliser les chances
      làm cho may rủi ngang nhau
  2. làm cho bằng phẳng
    • égaliser un terrain
      làm cho miếng đất bằng phẳng
nội động từ
  1. (thể dục thể thao) ngang điểm đối thủ
    • Son équipe a égalisé
      đội anh ấy đã ngang điểm đối thủ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "égaliser"