égayement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mương máng (ở ruộng): "égayement" là một từ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong nông nghiệp hoặc thủy lợi, để chỉ hệ thống mương, rãnh nhỏ dùng để dẫn nước hoặc thoát nước trên các cánh đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'égayement permet d'irriguer les champs de riz. (Hệ thống mương máng cho phép tưới tiêu cho những cánh đồng lúa.)
    • Les paysans nettoient les égayements après la récolte. (Những người nông dân dọn dẹp các mương máng sau vụ thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réseau d'égayement": mạng lưới mương máng, hệ thống kênh mương.
    • Le réseau d'égayement de cette région est très efficace. (Mạng lưới mương máng của vùng này rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Égaiement (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của từ "égayement", cùng nghĩa.
  • Fossé (danh từ giống đực): mương, rãnh (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Canal d'irrigation (danh từ giống đực): kênh tưới tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Rigole (danh từ giống cái): rãnh nước, mương nhỏ.
  • Sillon (danh từ giống đực): luống cày, rãnh (trên đồng ruộng).
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật về nông nghiệp.
  • Không nên nhầm lẫn với từ égayement ( nguồn gốc từ động từ - làm vui lên) đâyhai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn. Từ được giải thíchđây thuộc lĩnh vực thủy lợi.
danh từ giống đực
  1. như égaiement
  2. mương máng (ở ruộng)

Từ gần giống