égaiement

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự làm vui
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự vui đùa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "égaiement"