égermer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Loại bỏ mầm: Hành động tách hoặc loại bỏ mầm (chồi non) ra khỏi hạt, đặc biệt là trong quy trình sản xuất rượu bia từ đại mạch (lúa mạch).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut égermer l'orge avant de procéder au brassage. (Phải loại bỏ mầm của đại mạch trước khi tiến hành ủ bia.)
- Cette machine sert à égermer les grains. (Máy này dùng để loại bỏ mầm khỏi các hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp brasserie (nhà máy bia) và malterie (nhà máy chế biến mạch nha).
Biến thể và từ gần giống
- Germe (danh từ): mầm, chồi.
- Dégermer (ngoại động từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là loại bỏ mầm.
Từ đồng nghĩa
- Dégermer: loại bỏ mầm.
ngoại động từ
- loại bỏ mầm (ở đại mạch, trong công nghiệp rượu bia)