églantier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tầm xuân: Một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng, thường mọc hoang, gai, hoa màu hồng hoặc trắng cho quả (quả tầm xuân) màu đỏ cam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'églantier pousse souvent au bord des chemins. (Cây tầm xuân thường mọc ở bên lề đường.)
    • Les fruits de l'églantier sont riches en vitamine C. (Quả của cây tầm xuân rất giàu vitamin C.)
    • Nous avons cueilli des fleurs d'églantier. (Chúng tôi đã hái những bông hoa tầm xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cynorhodon": Đâytên gọi khoa học của quả tầm xuân, cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ phần quả của cây .
    • Le cynorhodon est utilisé pour faire des confitures. (Quả tầm xuân được dùng để làm mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Églantine (n.f): Tên gọi của hoa tầm xuân.
    • L'églantine est une fleur sauvage très délicate. (Hoa tầm xuânmột loài hoa dại rất tinh tế.)
  • Rosier sauvage (n.m): Cây hồng dại. Đâymột cách gọi khác, mang tính mô tả hơn, cho cây .
    • Le rosier sauvage est l'ancêtre de nombreuses roses cultivées. (Cây hồng dạitổ tiên của nhiều loại hoa hồng được trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosier des chiens (n.m): Một tên gọi khác của cây tầm xuân, ít phổ biến hơn.
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tầm xuân