égorgement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cắt cổ: Hành động cắt ngang cổ họng, thường dẫn đến tử vong, đặc biệt trong ngữ cảnh giết mổ động vật hoặc một hành động bạo lực.
- Vết cắt cổ: Chỉ vết thương hoặc kết quả của hành động cắt cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'égorgement du mouton est pratiqué selon le rite religieux. (Việc cắt cổ con cừu được thực hiện theo nghi thức tôn giáo.)
- La scène de crime montrait un égorgement brutal. (Hiện trường vụ án cho thấy một vụ cắt cổ dã man.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "égorgement rituel": sự cắt cổ theo nghi thức (thường trong tôn giáo hoặc truyền thống).
- L'égorgement rituel est un sujet de débat dans certains pays. (Việc cắt cổ theo nghi thức là một chủ đề tranh luận ở một số quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Égorger (động từ): cắt cổ, chém cổ.
- Il a dû égorger le poulet pour le repas. (Anh ấy phải cắt cổ con gà cho bữa ăn.)
Égorgeur (danh từ giống đực): kẻ cắt cổ, tên sát nhân dùng phương thức cắt cổ.
- La police recherche l'égorgeur en série. (Cảnh sát đang truy tìm tên sát nhân hàng loạt chuyên cắt cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Décollation (danh từ giống cái): sự chặt đầu, sự cắt cổ (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
- Meurtre par sectionnement de la gorge: vụ giết người bằng cách cắt cổ (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính chất bạo lực và thường được dùng trong các ngữ cảnh đặc thù như tội phạm học, giết mổ gia súc, hoặc mô tả lịch sử. Cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Trong văn chương, đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự chấm dứt dữ dội hoặc một tổn thất lớn.
danh từ giống đực
- sự cắt cổ