égrainage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động tuốt hạt (khỏi bông, quả, v.v.): "égrainage" chỉ quá trình tách các hạt nhỏ ra khỏi phần thân, lõi hoặc vỏ của chúng, ví dụ như tuốt hạt ngô, hạt nho, hoặc hạt từ quả chín.
- Sự làm rời từng hạt một: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tháo rời hoặc tách biệt các phần tử nhỏ (giống như hạt) ra khỏi một khối hoặc một chuỗi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'égrainage du maïs se fait souvent à la main dans cette région. (Việc tuốt hạt ngô thường được làm thủ công ở vùng này.)
- L'égrainage des raisins est une étape nécessaire avant la presse pour certains vins. (Việc tuốt hạt nho là một bước cần thiết tr khi ép cho một số loại rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"égrainage mécanique": tuốt hạt bằng máy móc.
- L'égrainage mécanique a considérablement augmenté la productivité. (Tuốt hạt bằng máy móc đã tăng năng suất lên đáng kể.)
"égrainage des perles": (nghĩa ẩn dụ) sự tháo rời từng hạt một, ví dụ như chuỗi hạt.
- L'égrainage des perles de son collier lui a pris beaucoup de temps. (Việc tháo rời từng hạt ngọc trong chuỗi vòng cổ của cô ấy đã tốn rất nhiều thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Égrenage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "égrainage", chỉ hành động tuốt hạt.
- Égrener (động từ): tuốt hạt, làm rời từng hạt một.
- Il faut égrener le raisin avant de le mettre en cuve. (Phải tuốt hạt nho trước khi cho vào thùng.)
Từ đồng nghĩa
- Dégrainage: (ít phổ biến hơn) hành động tách hạt.
- Égrenement: (ít phổ biến hơn) sự tuốt hạt.
Lưu ý
- Từ "égrainage" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "égrenage". Trong hầu hết các ngữ cảnh, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong nông nghiệp, sản xuất rượu vang hoặc trong một số ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ.