éjecter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phun ra, phụt ra, đẩy ra một cách mạnh mẽ: Hành động đẩy một vật ra ngoài một cách nhanh chóng và thường bằng lực, từ bên trong ra bên ngoài một không gian kín.
- Tống cổ, đuổi ra (một cách thô bạo): (Cách dùng thân mật, thông tục) Hành động buộc ai đó phải rời đi một cách nhanh chóng và không lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le volcan a éjecté de la lave et des cendres. (Ngọn núi lửa đã phun ra dung nham và tro bụi.)
- Le pilote a dû éjecter son siège en cas d'urgence. (Phi công đã phải phóng ghế thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.)
- Le gardien de nuit a éjecté les intrus du bâtiment. (Bảo vệ đêm đã tống cổ những kẻ xâm nhập ra khỏi tòa nhà.)
- Ils l'ont éjecté du bar parce qu'il était trop bruyant. (Họ đã đuổi cổ anh ta ra khỏi quán bar vì anh ta quá ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire éjecter": Bị đuổi ra, bị tống cổ.
- Il s'est fait éjecter de la réunion pour comportement inapproprié. (Anh ta bị đuổi ra khỏi cuộc họp vì hành vi không phù hợp.)
- "Éjecter un CD/DVD": Đẩy đĩa CD/DVD ra khỏi ổ đĩa (trong công nghệ).
- Appuie sur ce bouton pour éjecter le disque. (Nhấn vào nút này để đẩy đĩa ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Éjection (danh từ): Sự phun ra, sự tống ra.
- L'éjection du pilote s'est bien passée. (Việc phóng ghế thoát hiểm của phi công đã diễn ra tốt đẹp.)
- Éjectable (tính từ): Có thể phóng/đẩy ra được.
- Un siège éjectable. (Một ghế phóng thoát hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Expulser: Trục xuất, đuổi ra (thường trang trọng hơn, dùng cho tổ chức, lãnh thổ).
- Chasser: Đuổi, xua đuổi.
- Projeter: Phóng, ném ra.
- Rejeter: Loại bỏ, vứt ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éjecter")
ngoại động từ
- phun ra, phụt ra
- (thân mật) tống cổ (ai)