éjointer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chặt cánh, bẻ cánh (của một con chim): Hành động cắt hoặc bẻ gãy cánh của một con chim, thường là để ngăn nó bay đi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut éjointer ce canard avant de le mettre dans l'enclos. (Phải chặt cánh con vịt này trước khi thả nó vào khu vực nuôi nhốt.)
- La pratique d'éjointer les volailles est parfois utilisée en élevage. (Việc chặt cánh gia cầm đôi khi được áp dụng trong chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên biệt liên quan đến chăn nuôi gia cầm hoặc săn bắn. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Éjointage (danh từ): hành động chặt/bẻ cánh.
- L'éjointage est une méthode controversée. (Việc chặt cánh là một phương pháp gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Couper les ailes: cắt cánh (cụm từ thông dụng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa).
- Rogner les ailes: xén/tỉa cánh.
Lưu ý
- "Éjointer" là một từ hiếm gặp và có cách dùng hạn chế. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường sử dụng các cụm từ mô tả như "couper les ailes" (cắt cánh) thay vì dùng động từ này.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chặt cánh, bẻ cánh
- éjointer un canardchặt cánh vịt