ajointer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nối đầu, nối các đầu lại với nhau: Hành động ghép, kết nối hai hoặc nhiều vật thể (thường là các ống, thanh, hoặc phần cuối của vật gì đó) lại với nhau để tạo thành một vật liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il faut ajointer ces deux planches pour obtenir la bonne longueur. (Cần phải nối đầu hai tấm ván này lại để có được chiều dài phù hợp.)
- Le plombier va ajointer des tuyaux. (Người thợ sửa ống nước sẽ nối các ống lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ajointer des pièces de bois": Nối các thanh/khúc gỗ lại với nhau.
- Pour fabriquer cette poutre, il a fallu ajointer plusieurs pièces de bois. (Để làm ra cây xà này, cần phải nối đầu nhiều khúc gỗ lại.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng: Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như ống nước, mộc, hoặc xây dựng khi mô tả việc ghép nối các bộ phận.
Biến thể và từ gần giống
- Ajointement (danh từ giống đực): Sự nối đầu, chỗ nối.
- L'ajointement des deux tuyaux est parfait. (Chỗ nối của hai cái ống rất hoàn hảo.)
- Joint (danh từ giống đực): Mối nối, khớp nối.
- Vérifiez l'étanchéité du joint. (Hãy kiểm tra độ kín của mối nối.)
Từ đồng nghĩa
- Assembler: Lắp ráp, ghép lại.
- Raccorder: Nối, kết nối (thường dùng cho đường ống, dây điện).
- Joindre: Ghép, nối lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc nối ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Désassembler: Tháo rời.
- Séparer: Tách rời.
- Déconnecter: Ngắt kết nối.
Lưu ý sử dụng
- "Ajointer" là một động từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng các từ như "assembler" hoặc "raccorder" hơn.
- Từ này chủ yếu mô tả hành động kỹ thuật cụ thể là nối các đầu mút của vật thể lại, chứ không phải nối chung chung.
ngoại động từ
- nối đầu
- Ajointer des tuyauxnối các ống lại với nhau