élancement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cơn đau nhói, cảm giác đau nhói: Chỉ một cơn đau cấp tính, đột ngột và dữ dội, thường có cảm giác như bị đâm hoặc bị chích.
- (Nghĩa bóng) Sự thôi thúc, khát vọng mãnh liệt: Chỉ một cảm xúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột xuất hiện từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un élancement dans la poitrine m'a réveillé. (Một cơn đau nhói ở ngực đã đánh thức tôi dậy.)
- Elle ressentit un élancement aigu au niveau de la tempe. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở thái dương.)
- Les élancements de la foi peuvent inspirer de grandes actions. (Những khát vọng của niềm tin có thể truyền cảm hứng cho những hành động vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être sujet à des élancements": thường xuyên bị những cơn đau nhói.
- Après sa blessure, il est sujet à des élancements dans la jambe. (Sau chấn thương, anh ấy thường xuyên bị những cơn đau nhói ở chân.)
"suivre son élancement": làm theo sự thôi thúc bên trong.
- L'artiste suit son élancement créateur. (Người nghệ sĩ làm theo sự thôi thúc sáng tạo bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
Élancer (động từ): lao đi, phóng đi; làm đau nhói.
- La douleur élance sa blessure. (Cơn đau làm vết thương của anh ta nhói lên.)
Lancinant (tính từ): đau nhói, dai dẳng (dùng cho cơn đau); ám ảnh.
- Une douleur lancinante. (Một cơn đau nhói dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Douleur aiguë/soudaine: cơn đau cấp tính/đột ngột.
- Poussée: cơn bộc phát, sự dâng trào (cho nghĩa bóng).
- Aspiration: khát vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "élancer".)
Thành ngữ liên quan
- Avoir des élancements au cœur: (nghĩa bóng) cảm thấy xúc động mạnh, thường là vui sướng hoặc lo lắng.
- À cette nouvelle, elle eut des élancements au cœur. (Nghe tin đó, cô ấy cảm thấy lòng dậy sóng.)
danh từ giống đực
- cơ đau nhói
- (nghĩa bóng) khát vọng
- élancements de la foikhát vọng của niềm tin