élargissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nới rộng, sự mở rộng: Hành động làm cho một không gian, một khu vực hoặc một phạm vi trở nên rộng hơn.
- (Luật học, pháp lý) Sự phóng thích: Hành động trả tự do cho một tù nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'élargissement de cette autoroute est prévu pour l'année prochaine. (Việc mở rộng đường cao tốc này được dự kiến vào năm tới.)
- L'élargissement de l'Union européenne a été un processus long. (Sự mở rộng của Liên minh Châu Âu là một quá trình dài.)
- L'avocat a demandé l'élargissement de son client. (Luật sư đã yêu cầu sự phóng thích cho thân chủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élargissement du cercle": mở rộng vòng tròn (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc kết nạp thêm người vào một nhóm).
- L'élargissement du cercle des connaissances est bénéfique. (Việc mở rộng vòng tròn hiểu biết là có lợi.)
"Élargissement des compétences": mở rộng thẩm quyền, năng lực.
- Cet emploi nécessite un élargissement de vos compétences. (Công việc này đòi hỏi sự mở rộng năng lực của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Élargir (động từ): mở rộng, nới rộng.
- Il faut élargir cette porte. (Cần phải mở rộng cánh cửa này.)
Large (tính từ): rộng.
- Une rue large. (Một con đường rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Extension (sự mở rộng, sự kéo dài).
- Agrandissement (sự mở rộng, sự phóng to).
- Libération (sự giải phóng, sự phóng thích - trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ liên quan
Demander un élargissement: yêu cầu được phóng thích.
- Le prisonnier a demandé son élargissement. (Người tù đã yêu cầu được phóng thích.)
Procéder à un élargissement: tiến hành việc mở rộng.
- La ville va procéder à l'élargissement de la place centrale. (Thành phố sẽ tiến hành mở rộng quảng trường trung tâm.)
danh từ giống đực
- sự nới rộng, sự mở rộng
- élargissement d'une ruesự mở rộng một đường phố
- (luật học, pháp lý) sự phóng thích
- élargissement d'un prisonniersự phóng thích một người tù