électeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cử tri: Người có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
- (Sử học) Tuyển hầu (Đức): Một trong những hoàng thân của Đế chế La Mã Thần thánh có quyền bầu chọn Hoàng đế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Chaque électeur doit se rendre à son bureau de vote. (Mỗi cử tri phải đến điểm bỏ phiếu của mình.)
- Les électeurs ont choisi un nouveau maire. (Các cử tri đã chọn một thị trưởng mới.)
- L'électeur de Saxe était un prince puissant au Moyen Âge. (Tuyển hầu xứ Saxe là một hoàng thân quyền lực thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Électeur inscrit: Cử tri đã đăng ký, tên có trong danh sách cử tri.
- Le nombre d'électeurs inscrits a augmenté cette année. (Số lượng cử tri đã đăng ký đã tăng trong năm nay.)
Corps électoral: Toàn thể cử tri, tổng số người có quyền bầu cử.
- Le corps électoral sera consulté lors du référendum. (Toàn thể cử tri sẽ được tham vấn trong cuộc trưng cầu dân ý.)
Biến thể và từ gần giống
Électrice (danh từ giống cái): Nữ cử tri.
- Une jeune électrice vote pour la première fois. (Một cử tri nữ trẻ tuổi bỏ phiếu lần đầu tiên.)
Électoral, électorale (tính từ): (Thuộc về) bầu cử, cử tri.
- La campagne électorale commence. (Chiến dịch vận động bầu cử bắt đầu.)
- Le système électoral français. (Hệ thống bầu cử của Pháp.)
Électorat (danh từ giống đực): Tập thể cử tri; chức vụ hoặc lãnh địa của một tuyển hầu.
- L'électorat a massivement rejeté cette proposition. (Tập thể cử tri đã bác bỏ đề xuất này một cách áp đảo.)
- L'électorat de Mayence. (Lãnh địa tuyển hầu xứ Mainz.)
Từ đồng nghĩa
- Votant: Người đi bỏ phiếu.
- Citoyen (trong ngữ cảnh bầu cử): Công dân (có quyền bầu cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "électeur")
danh từ giống đực
- cử
- (sử học) tuyển hầu (Đức)