électif

Học thuật
Thân thiện
électif

Le président électif prononce un discours devant le parlement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do bầu cử, bầu ra, dân cử: Chỉ một chức vụ, vị trí được lấp đầy thông qua một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử, thay vì được chỉ định hoặc thừa kế.
    • Lựa chọn, chọn lựa (từ , nghĩa ): tính chất được lựa chọn một cáchý thức, hoặc liên quan đến sự lựa chọn. Nghĩa này thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh triết học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le président de la République est un mandat électif. (Chức vụ Tổng thốngmột nhiệm kỳ dân cử.)
    • Les membres du conseil municipal occupent des fonctions électives. (Các thành viên hội đồng thành phố giữ các chức vụ do bầu cử.)
    • Dans son roman, il explore le thème des affinités électives entre les personnages. (Trong tiểu thuyết của mình, ông khám phá chủ đề về những mối liên kết lựa chọn giữa các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Affinité élective": Một thành ngữ cố định bắt nguồn từ hóa học (ái lực chọn lọc), nhưng thường được dùng trong văn học, xã hội học hoặc triết học để chỉ mối liên hệ sâu sắc, sự thu hút tự nhiên chọn lọc giữa các cá nhân, ý tưởng hoặc hiện tượng.
    • Leur amitié était une véritable affinité élective, née d'une compréhension mutuelle immédiate. (Tình bạn của họmột mối liên kết lựa chọn thực sự, sinh ra từ sự thấu hiểu lẫn nhau ngay tức thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Élection (danh từ giống cái): Cuộc bầu cử, sự lựa chọn.

    • Les élections présidentielles ont lieu tous les cinq ans. (Bầu cử tổng thống diễn ra năm năm một lần.)
  • Électeur/Électrice (danh từ): Cử tri, người đi bầu.

    • Chaque électeur doit se rendre aux urnes. (Mỗi cử tri phải đi bỏ phiếu.)
  • Éligible (tính từ): Có thể ứng cử, đủ tư cách.

    • Il est éligible à la fonction de maire. (Ông ấy đủ tư cách ứng cử chức thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dân cử: Được nhân dân bầu lên.
  • Bầu ra: Được chọn qua bỏ phiếu.
  • Lựa chọn (nghĩa ): Chọn lựa, tuyển chọn.
Từ trái nghĩa
  • Héréditaire: Cha truyền con nối, thế tập.
    • Une monarchie héréditaire (Một chế độ quân chủ cha truyền con nối)
  • Nominatif: Do chỉ định, bổ nhiệm.
    • Un poste nominatif (Một vị trí do bổ nhiệm)
  • Obligatoire: Bắt buộc.
    • Un cours obligatoire (Một môn học bắt buộc)
électif

Le président électif prononce un discours devant le parlement.

tính từ
  1. do bầu cử, bầu ra, dân cử
    • Président électif
      chủ tịch dân cử
  2. (từ , nghĩa ) lựa chọn, chọn lựa
    • affinité élective
      mối liên kết sâu sắc

Từ chứa "électif"