électrolyse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự điện phân: Quá trình hóa học trong đó một dòng điện một chiều được truyền qua một chất điện phân (dung dịch hoặc chất nóng chảy có khả năng dẫn điện) để gây ra một phản ứng hóa học. Phản ứng này thường dẫn đến sự phân hủy chất đó thành các nguyên tố hoặc hợp chất mới tại các điện cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'électrolyse de l'eau produit de l'hydrogène et de l'oxygène. (Sự điện phân nước tạo ra hydro và oxy.)
- L'électrolyse est utilisée pour purifier certains métaux comme le cuivre. (Sự điện phân được sử dụng để tinh chế một số kim loại như đồng.)
- Ils ont étudié le principe de l'électrolyse en cours de chimie. (Họ đã nghiên cứu nguyên lý của sự điện phân trong giờ hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soumettre à l'électrolyse": đưa vào quá trình điện phân.
- Le chlorure de sodium fondu peut être soumis à l'électrolyse. (Natri clorua nóng chảy có thể được đưa vào quá trình điện phân.)
"procéder à une électrolyse": tiến hành một sự điện phân.
- Pour obtenir de l'aluminium pur, on procède à une électrolyse. (Để thu được nhôm nguyên chất, người ta tiến hành một sự điện phân.)
Biến thể và từ liên quan
Électrolyser (động từ): điện phân, thực hiện quá trình điện phân.
- On peut électrolyser une solution aqueuse de sulfate de cuivre. (Người ta có thể điện phân một dung dịch đồng sunfat.)
Électrolyte (danh từ giống đực): chất điện phân, chất dẫn điện.
- Une solution saline est un électrolyte. (Dung dịch muối là một chất điện phân.)
Électrolytique (tính từ): (thuộc về) điện phân.
- Le processus électrolytique est contrôlé avec précision. (Quá trình điện phân được kiểm soát một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Décomposition électrochimique: sự phân hủy điện hóa. (Đây là một cách diễn đạt mô tả quá trình, không phải là một từ đơn hoàn toàn đồng nghĩa.)
Các cụm từ liên quan
Cellule d'électrolyse: bình điện phân.
- La réaction a lieu dans la cellule d'électrolyse. (Phản ứng xảy ra trong bình điện phân.)
Électrolyse en phase aqueuse: điện phân trong pha dung dịch nước.
- L'électrolyse en phase aqueuse est très courante. (Điện phân trong pha dung dịch nước rất phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "électrolyse" trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- sự điện phân