électrum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Electrum (hợp kim): Một hợp kim tự nhiên hoặc nhân tạo, chủ yếu gồm vàng và bạc, có màu sắc nhạt hơn vàng nguyên chất. Nó đã được sử dụng từ thời cổ đại để làm đồ trang sức và đúc tiền xu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les premières pièces de monnaie étaient frappées en électrum. (Những đồng tiền xu đầu tiên được đúc bằng hợp kim electrum.)
- Ce collier ancien est en électrum, un alliage d'or et d'argent. (Chiếc vòng cổ cổ xưa này được làm từ electrum, một hợp kim của vàng và bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khảo cổ học và lịch sử, électrum thường được nhắc đến như một vật liệu quan trọng cho các đồ tạo tác và tiền tệ thời kỳ đầu.
- Les archéologues ont découvert un trésor composé d'objets en électrum. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một kho báu gồm các đồ vật bằng electrum.)
Biến thể và từ gần giống
- Alliage (danh từ giống đực): hợp kim.
- Or blanc (danh từ giống đực): vàng trắng (một hợp kim vàng hiện đại, khác với electrum).
Từ đồng nghĩa
- Alliage or-argent: hợp kim vàng-bạc. (Đây là một cách mô tả chính xác hơn là một từ đồng nghĩa hoàn toàn.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) electrum (hợp kim)