éliminateur

Học thuật
Thân thiện
éliminateur

L'éliminateur élimine les déchets de la piscine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Loại, loại trừ, thải: "éliminateur" là một tính từ mô tả tính chất của một cái gì đó chức năng loại bỏ, loại trừ hoặc thải ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un système éliminateur de déchets. (Một hệ thống loại bỏ chất thải.)
    • Un tournoi à formule éliminatrice. (Một giải đấu theo thể thức loại trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phase éliminatoire": giai đoạn loại trực tiếp (trong một cuộc thi, giải đấu).
    • L'équipe est entrée en phase éliminatoire. (Đội bóng đã bước vào giai đoạn loại trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Élimination (danh từ): sự loại bỏ, sự loại trừ.

    • L'élimination des déchets est un problème majeur. (Việc loại bỏ chất thảimột vấn đề lớn.)
  • Éliminer (động từ): loại bỏ, loại trừ.

    • Il faut éliminer les mauvaises herbes. (Cần phải loại bỏ cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Excluant: loại trừ.
  • Suppresseur: tính chất loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với tính từ "éliminateur".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "éliminateur".)

éliminateur

L'éliminateur élimine les déchets de la piscine.

tính từ
  1. loại, loại trừ, thải

Từ gần giống