éliminatoire

Học thuật
Thân thiện
éliminatoire

Une équipe doit gagner ce match éliminatoire pour continuer dans le tournoi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Để loại đi, để thải đi: Dùng để mô tả một yếu tố, điều kiện hoặc giai đoạn mục đích loại bỏ các đối tượng không đạt tiêu chuẩn.
    • tính chất quyết định việc bị loại: Chỉ một hành động hoặc kết quả dẫn đến việc bị loại khỏi một cuộc thi, quá trình tuyển chọn.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Thể thao) Vòng loại, cuộc đấu loại: Một giai đoạn thi đấu trong đó các đội hoặc vận động viên phải tranh tài để giành quyền vào vòng tiếp theo; những đội/vận động viên thua sẽ bị loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette épreuve est éliminatoire. (Bài kiểm tra này tính chất loại.)
    • Une faute éliminatoire peut coûter la victoire. (Một lỗi dẫn đến bị loại có thể khiến mất chiến thắng.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'équipe a réussi à passer les éliminatoires. (Đội đã thành công vượt qua các vòng loại.)
    • La première éliminatoire du tournoi aura lieu demain. (Vòng loại đầu tiên của giải đấu sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Question éliminatoire": Câu hỏi loại, thường dùng trong các cuộc thi truyền hình hoặc phỏng vấn, nếu trả lời sai sẽ bị loại ngay lập tức.

    • Il a raté la question éliminatoire et a quitter le jeu. (Anh ấy đã trả lời sai câu hỏi loại phải rời khỏi cuộc chơi.)
  • "Barre/note éliminatoire": Mức điểm/ngưỡng tối thiểu để không bị loại.

    • La note éliminatoire pour ce concours est de 10/20. (Điểm để không bị loại trong kỳ thi này là 10/20.)
Biến thể từ gần giống
  • Éliminer (động từ): loại bỏ, thải ra.

    • L'arbitre a éliminé le joueur pour faute grave. (Trọng tài đã loại cầu thủ đó phạm lỗi nghiêm trọng.)
  • Élimination (danh từ giống cái): sự loại bỏ, sự đào thải.

    • L'élimination de l'équipe favorite a été une surprise. (Việc đội cửa trên bị loạimột điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sélectif/ive (tính từ): tính chọn lọc.
  • Qualificatif/ive (tính từ): tính chất vòng loại, phân hạng (thường chỉ giai đoạn để chọn lựa, hơn là loại bỏ trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Passer l'éliminatoire": Vượt qua vòng loại.

    • Ils ont réussi à passer l'éliminatoire haut la main. (Họ đã thành công vượt qua vòng loại một cách dễ dàng.)
  • "Être éliminatoire": Là nguyên nhân/điều kiện dẫn đến việc bị loại.

    • Son absence à l'examen est éliminatoire. (Việc vắng mặt của anh ta trong kỳ thinguyên nhân dẫn đến bị loại.)
éliminatoire

Une équipe doit gagner ce match éliminatoire pour continuer dans le tournoi.

tính từ
  1. để loại đi, để thải đi
danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) cuộc đấu loại

Từ gần giống