élitiste

Học thuật
Thân thiện
élitiste

Une école élitiste sélectionne ses étudiants avec soin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chủ nghĩa tinh hoa, mang tính tinh hoa chủ nghĩa: Chỉ một hệ thống, tổ chức, thái độ hoặc quan điểm tin tưởng rằng một nhóm người ưu tú (dựa trên tài năng, sự giàu có, địa vị xã hội...) nên nắm giữ quyền lực hoặc được đối xử đặc biệt hơn những người khác.
    • Chỉ dành cho giới tinh hoa: Chỉ một thứ đó chỉ dành cho hoặc liên quan đến một nhóm người được coi là ưu tú, tinh hoa trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son attitude est très élitiste. (Thái độ của anh ta rất tinh hoa chủ nghĩa.)
    • C'est un club de golf élitiste qui refuse de nombreux candidats. (Đómột câu lạc bộ golf mang tính tinh hoa chủ nghĩa, từ chối rất nhiều ứng viên.)
    • Une critique élitiste de la culture populaire. (Một lời phê bình mang tính tinh hoa chủ nghĩa đối với văn hóa đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être accusé de/être taxé d'élitiste": Bị cáo buộc/bị gán cho là mang tính tinh hoa chủ nghĩa.
    • L'université a été taxée d'élitiste à cause de ses frais de scolarité élevés. (Trường đại học đã bị gán cho là mang tính tinh hoa chủ nghĩa học phí cao của .)
Biến thể từ gần giống
  • Élitisme (danh từ): Chủ nghĩa tinh hoa.
    • L'élitisme de cette institution est décrié. (Chủ nghĩa tinh hoa của tổ chức này bị lên án.)
  • Élite (danh từ): Tầng lớp tinh hoa, giới tinh hoa.
    • L'élite intellectuelle du pays. (Giới tinh hoa trí thức của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sélectif/Sélectionneur: (Mang tính) chọn lọc, kén chọn.
  • Exclusif: Độc quyền, loại trừ.
  • Aristocratique: (Mang tính) quý tộc.
Từ trái nghĩa
  • Égalitaire: Bình đẳng chủ nghĩa.
  • Populaire: (Thuộc về) đại chúng, bình dân.
  • Inclusif: Bao hàm, rộng mở.
élitiste

Une école élitiste sélectionne ses étudiants avec soin.

tính từ
  1. tinh hoa chủ nghĩa
    • Education élitiste
      lối giáo dục tinh hoa chủ nghĩa

Từ gần giống