altiste

Học thuật
Thân thiện
altiste

L'altiste joue de son instrument dans l'orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn viola: "Altiste" chỉ một nhạc công chơi đàn viola, một nhạc cụ dây thuộc họ vĩ cầm, kích thước âm vực trung gian giữa violin cello.
    • Giọng nữ trầm: Trong hợp xướng, "altiste" có thể chỉ người hát alto (giọng nữ trầm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'altiste a joué un solo magnifique. (Người chơi viola đã trình diễn một đoạn độc tấu tuyệt đẹp.)
    • Elle est altiste dans un quatuor à cordes renommé. ( ấynghệ sĩ viola trong một tứ tấu đàn dây nổi tiếng.)
    • Les altistes ont une partie harmonique essentielle dans l'orchestre. (Các nghệ sĩ viola có một phần hòa âm thiết yếu trong dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premier altiste": Chỉ nghệ sĩ viola chính (thườngvị trí đầu tiên trong viola của dàn nhạc).
    • Il a été engagé comme premier altiste de l'orchestre philharmonique. (Anh ấy đã được tuyển dụng làm nghệ sĩ viola chính của dàn nhạc giao hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alto (danh từ giống đực): Tên gọi của đàn viola; cũng chỉ loại giọng hát (alto).
  • Violoniste (danh từ): Người chơi đàn violin.
  • Violoncelliste (danh từ): Người chơi đàn cello.
  • Contrebassiste (danh từ): Người chơi đàn contrebass.
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de alto / Joueuse de alto: Người chơi đàn viola (cách diễn đạt mô tả, ít dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn "altiste").
altiste

L'altiste joue de son instrument dans l'orchestre.

danh từ
  1. người chơi antô

Từ gần giống