altiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn viola: "Altiste" chỉ một nhạc công chơi đàn viola, một nhạc cụ dây thuộc họ vĩ cầm, có kích thước và âm vực trung gian giữa violin và cello.
- Giọng nữ trầm: Trong hợp xướng, "altiste" có thể chỉ người hát bè alto (giọng nữ trầm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'altiste a joué un solo magnifique. (Người chơi viola đã trình diễn một đoạn độc tấu tuyệt đẹp.)
- Elle est altiste dans un quatuor à cordes renommé. (Cô ấy là nghệ sĩ viola trong một tứ tấu đàn dây nổi tiếng.)
- Les altistes ont une partie harmonique essentielle dans l'orchestre. (Các nghệ sĩ viola có một phần hòa âm thiết yếu trong dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Premier altiste": Chỉ nghệ sĩ viola chính (thường là vị trí đầu tiên trong bè viola của dàn nhạc).
- Il a été engagé comme premier altiste de l'orchestre philharmonique. (Anh ấy đã được tuyển dụng làm nghệ sĩ viola chính của dàn nhạc giao hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alto (danh từ giống đực): Tên gọi của đàn viola; cũng chỉ loại giọng hát (alto).
- Violoniste (danh từ): Người chơi đàn violin.
- Violoncelliste (danh từ): Người chơi đàn cello.
- Contrebassiste (danh từ): Người chơi đàn contrebass.
Từ đồng nghĩa
- Joueur de alto / Joueuse de alto: Người chơi đàn viola (cách diễn đạt mô tả, ít dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn "altiste").