élonger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Hàng hải) Kéo ra, căng ra: Hành động kéo dài hoặc căng một sợi dây, dây cáp trên tàu thuyền.
    • Đi dọc theo: Hành động di chuyển dọc theo một vật thể hoặc một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent élonger la corde avant de jeter l'ancre. (Các thủy thủ phải kéo căng sợi dây trước khi thả neo.)
    • Le navire élonge la côte pour éviter la tempête. (Con tàu đi dọc theo bờ biển để tránh cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élonger un cordage": Kéo căng một sợi dây thừng (thuật ngữ hàng hải chuyên dụng).
    • Il est crucial d'élonger correctement les cordages pour la manœuvre. (Việc kéo căng các sợi dây thừng đúng cáchrất quan trọng cho thao tác điều khiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Allonger (v.t): Kéo dài ra, làm cho dài hơn (nghĩa tổng quát phổ biến hơn).
    • Il faut allonger la robe. (Cần phải kéo dài chiếc váy.)
  • Élongation (n.f): Sự kéo dài, sự giãn ra (danh từ tương ứng).
    • L'élongation du câble est nécessaire. (Sự kéo căng của cápcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong hàng hải) Tendre: Căng ra.
  • (Nghĩa "đi dọc theo") Longer: Đi men theo, đi dọc theo (từ đồng nghĩa rất gần phổ biến hơn).
    • Le chemin longe la rivière. (Con đường chạy dọc theo con sông.)
Lưu ý
  • Từ "élonger"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải. Trong ngôn ngữ thông thường, để diễn đạt ý "kéo dài" hoặc "đi dọc theo", người ta thường dùng "allonger" hoặc "longer" phổ biến hơn.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) kéo ra, căng ra
  2. đi dọc theo

Từ gần giống