allonger

ngoại động từ
  1. nối dài, kéo dài
    • Allonger une corde
      nối dài một sợi dây
    • Allonger une jupe de quelques centimètres
      nối cái váy dài thêm vài xăngtimét
    • Allonger un entretien
      kéo dài cuộc nói chuyện
    • Allonger le pas
      đi nhanh hơn
  2. vươn ra, duỗi ra
    • Allonger la jambe
      duỗi chân ra
  3. (thân mật) đấm; đá
    • Allonger un coup de poing
      đấm cho một quả
  4. (thông tục) đánh ngã (địch thủ)
  5. (thông tục) cho, chi (tiền)
nội động từ
  1. dài ra
    • Les jours commencent à allonger
      ngày bắt đầu dài ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "allonger"

Từ có nhắc đến "allonger"