allonger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nối dài, kéo dài: Làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc kéo dài thời gian của một sự việc.
- Vươn ra, duỗi ra: Đưa một bộ phận cơ thể (như tay, chân) ra xa hơn.
- (Thân mật) Đấm; đá: Tung ra một cú đấm hoặc cú đá.
- (Thông tục) Đánh ngã (đối thủ): Làm cho ai đó ngã xuống bằng một cú đánh.
- (Thông tục) Cho, chi (tiền): Đưa tiền cho ai, thường là một cách miễn cưỡng hoặc không vui lòng.
Nội động từ:
- Dài ra: Trở nên dài hơn (thường dùng cho thời gian ban ngày).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le tailleur a allongé ma robe. (Người thợ may đã nối dài chiếc váy của tôi.)
- Il allonge la jambe pour atteindre la pédale. (Anh ấy duỗi chân ra để với tới bàn đạp.)
- Le boxeur a allongé un direct du gauche. (Võ sĩ quyền Anh đã tung ra một cú đấm thẳng tay trái.)
- Il a dû allonger 50 euros pour la réparation. (Anh ta đã phải chi 50 euro cho việc sửa chữa.)
Nội động từ:
- En été, les jours allongent. (Vào mùa hè, ngày dài ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allonger le pas": Đi nhanh hơn, rảo bước.
- Nous devons allonger le pas si nous ne voulons pas être en retard. (Chúng ta phải đi nhanh hơn nếu không muốn bị trễ.)
"Allonger la liste": Làm cho danh sách dài thêm, bổ sung thêm.
- Ce nouveau problème allonge la liste des choses à faire. (Vấn đề mới này kéo dài thêm danh sách những việc cần làm.)
"S'allonger" (Động từ phản thân): Nằm dài ra, duỗi người ra.
- Je vais m'allonger un moment sur le canapé. (Tôi sẽ nằm dài ra một lúc trên ghế sofa.)
Biến thể và từ gần giống
Allongement (danh từ): Sự kéo dài, phần được nối dài.
- L'allongement de la piste d'atterrissage était nécessaire. (Việc kéo dài đường băng là cần thiết.)
Rallonger (ngoại động từ): Nối dài, kéo dài (gần nghĩa, thường dùng cho vật thể cụ thể như bàn, dây điện).
- Il faut rallonger le câble. (Phải nối dài sợi cáp.)
Từ đồng nghĩa
- Prolonger: Kéo dài (thời gian).
- Étendre: Duỗi ra, mở rộng.
- Donner: Cho, đưa (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Allonger sur: Nằm dài trên.
- Il s'est allongé sur le lit. (Anh ấy đã nằm dài trên giường.)
Thành ngữ liên quan
- Allonger les cordons de la bourse: (Nghĩa đen: kéo dài dây rút túi tiền) Rút hầu bao, chi tiền một cách hào phóng hơn bình thường.
- Pour son anniversaire, son père a allongé les cordons de la bourse. (Nhân dịp sinh nhật, bố cô ấy đã rút hầu bao.)
ngoại động từ
- nối dài, kéo dài
- Allonger une cordenối dài một sợi dây
- Allonger une jupe de quelques centimètresnối cái váy dài thêm vài xăngtimét
- Allonger un entretienkéo dài cuộc nói chuyện
- Allonger le pasđi nhanh hơn
- vươn ra, duỗi ra
- Allonger la jambeduỗi chân ra
- (thân mật) đấm; đá
- Allonger un coup de poingđấm cho một quả
- (thông tục) đánh ngã (địch thủ)
- (thông tục) cho, chi (tiền)
nội động từ
- dài ra
- Les jours commencent à allongerngày bắt đầu dài ra