allonger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nối dài, kéo dài: Làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc kéo dài thời gian của một sự việc.
    • Vươn ra, duỗi ra: Đưa một bộ phận cơ thể (như tay, chân) ra xa hơn.
    • (Thân mật) Đấm; đá: Tung ra một đấm hoặc đá.
    • (Thông tục) Đánh ngã (đối thủ): Làm cho ai đó ngã xuống bằng một đánh.
    • (Thông tục) Cho, chi (tiền): Đưa tiền cho ai, thườngmột cách miễn cưỡng hoặc không vui lòng.
  2. Nội động từ:

    • Dài ra: Trở nên dài hơn (thường dùng cho thời gian ban ngày).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le tailleur a allongé ma robe. (Người thợ may đã nối dài chiếc váy của tôi.)
    • Il allonge la jambe pour atteindre la pédale. (Anh ấy duỗi chân ra để với tới bàn đạp.)
    • Le boxeur a allongé un direct du gauche. (Võ sĩ quyền Anh đã tung ra một đấm thẳng tay trái.)
    • Il a allonger 50 euros pour la réparation. (Anh ta đã phải chi 50 euro cho việc sửa chữa.)
  • Nội động từ:

    • En été, les jours allongent. (Vào mùa hè, ngày dài ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allonger le pas": Đi nhanh hơn, rảo bước.

    • Nous devons allonger le pas si nous ne voulons pas être en retard. (Chúng ta phải đi nhanh hơn nếu không muốn bị trễ.)
  • "Allonger la liste": Làm cho danh sách dài thêm, bổ sung thêm.

    • Ce nouveau problème allonge la liste des choses à faire. (Vấn đề mới này kéo dài thêm danh sách những việc cần làm.)
  • "S'allonger" (Động từ phản thân): Nằm dài ra, duỗi người ra.

    • Je vais m'allonger un moment sur le canapé. (Tôi sẽ nằm dài ra một lúc trên ghế sofa.)
Biến thể từ gần giống
  • Allongement (danh từ): Sự kéo dài, phần được nối dài.

    • L'allongement de la piste d'atterrissage était nécessaire. (Việc kéo dài đường băngcần thiết.)
  • Rallonger (ngoại động từ): Nối dài, kéo dài (gần nghĩa, thường dùng cho vật thể cụ thể như bàn, dây điện).

    • Il faut rallonger le câble. (Phải nối dài sợi cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolonger: Kéo dài (thời gian).
  • Étendre: Duỗi ra, mở rộng.
  • Donner: Cho, đưa (tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Allonger sur: Nằm dài trên.
    • Il s'est allongé sur le lit. (Anh ấy đã nằm dài trên giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Allonger les cordons de la bourse: (Nghĩa đen: kéo dài dây rút túi tiền) Rút hầu bao, chi tiền một cách hào phóng hơn bình thường.
    • Pour son anniversaire, son père a allongé les cordons de la bourse. (Nhân dịp sinh nhật, bố ấy đã rút hầu bao.)
ngoại động từ
  1. nối dài, kéo dài
    • Allonger une corde
      nối dài một sợi dây
    • Allonger une jupe de quelques centimètres
      nối cái váy dài thêm vài xăngtimét
    • Allonger un entretien
      kéo dài cuộc nói chuyện
    • Allonger le pas
      đi nhanh hơn
  2. vươn ra, duỗi ra
    • Allonger la jambe
      duỗi chân ra
  3. (thân mật) đấm; đá
    • Allonger un coup de poing
      đấm cho một quả
  4. (thông tục) đánh ngã (địch thủ)
  5. (thông tục) cho, chi (tiền)
nội động từ
  1. dài ra
    • Les jours commencent à allonger
      ngày bắt đầu dài ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "allonger"