élucider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng: Hành động làm cho một điều đó phức tạp, khó hiểu, bí ẩn hoặc chưa rõ ràng trở nên dễ hiểu rõ ràng hơn bằng cách cung cấp thông tin, lời giải thích hoặc bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le détective a réussi à élucider le mystère. (Người thám tử đã thành công làm sáng tỏ bí ẩn.)
    • Le scientifique cherche à élucider les causes de ce phénomène. (Nhà khoa học tìm cách làm sáng tỏ nguyên nhân của hiện tượng này.)
    • Le but de cette réunion est d'élucider les points obscurs du contrat. (Mục đích của cuộc họp nàylàm sáng tỏ những điểm chưa rõ ràng trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élucider un problème": Làm sáng tỏ một vấn đề.
    • Le comité a été formé pour élucider ce problème technique. (Ủy ban được thành lập để làm sáng tỏ vấn đề kỹ thuật này.)
  • "Chercher à élucider": Tìm cách làm sáng tỏ.
    • Les historiens cherchent à élucider les circonstances exactes de cet événement. (Các nhà sử học tìm cách làm sáng tỏ hoàn cảnh chính xác của sự kiện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Élucidation (danh từ giống cái): Sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ ràng.
    • L'élucidation de cette énigme a pris des mois. (Việc làm sáng tỏ câu đố này đã mất nhiều tháng.)
  • Élucidateur (tính từ): tính chất làm sáng tỏ.
    • Son commentaire a été très élucidateur. (Lời bình luận của anh ấy rất tính chất làm sáng tỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Expliquer: Giải thích (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ cái gì phức tạp hay bí ẩn).
  • Clarifier: Làm cho rõ ràng, làm sáng tỏ (thường dùng cho ý tưởng, tuyên bố).
  • Résoudre: Giải quyết, tìm ra lời giải (thường dùng cho vấn đề, bài toán, bí ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "élucider". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "élucider".)

ngoại động từ
  1. làm sáng tỏ
    • élucider une affaire
      làm sáng tỏ một sự việc

Từ trái nghĩa