embrouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối, làm lộn xộn, làm rắc rối: Hành động khiến cho một vật thể, một tình huống hoặc suy nghĩ trở nên phức tạp, khó hiểu hoặc không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- (Làm rối chỉ.)
- (Anh ta đã thành công trong việc làm rối tung cả vụ việc với những lời giải thích mơ hồ của mình.)
- (Đừng làm rối trí tôi với những chi tiết phức tạp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'embrouiller (động từ phản thân): Tự làm rối, tự nhầm lẫn, tự mắc vào tình huống rắc rối.
- Elle s'est embrouillée dans ses propres mensonges. (Cô ấy đã tự làm rối mình trong chính những lời nói dối của cô ấy.)
- Je me suis complètement embrouillé dans mes calculs. (Tôi đã hoàn toàn tự làm rối mình trong các phép tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrouillé, e (tính từ): Bị rối, lộn xộn, rắc rối.
- Une histoire embrouillée. (Một câu chuyện rắc rối.)
- Des idées embrouillées. (Những ý tưởng rối ren.)
- Embrouillement (danh từ): Sự rối rắm, tình trạng lộn xộn.
- L'embrouillement des fils. (Sự rối rắm của các sợi chỉ.)
- Un embrouillement administratif. (Một mớ rắc rối hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Compliquer: Làm phức tạp hóa.
- Brouiller: Làm hỗn độn, làm mờ (thường dùng cho hình ảnh, âm thanh hoặc quan hệ).
- Troubler: Làm rối loạn, làm xáo trộn.
Từ trái nghĩa
- Débrouiller: Gỡ rối, làm sáng tỏ.
- Clarifier: Làm cho rõ ràng, làm sáng tỏ.
- Simplifier: Đơn giản hóa.
Thành ngữ liên quan
- Embrouiller les pistes: Làm rối tung dấu vết, cố tình làm phức tạp hóa vấn đề để đánh lạc hướng.
- Le suspect essaie d'embrouiller les pistes. (Kẻ tình nghi đang cố gắng làm rối tung dấu vết.)
ngoại động từ
- làm rối
- Embrouiller du fillàm rối chỉ
- Embrouiller une affairelàm rối một công việc
- Embrouiller l'espritlàm rối trí