embrouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rối, làm lộn xộn, làm rắc rối: Hành động khiến cho một vật thể, một tình huống hoặc suy nghĩ trở nên phức tạp, khó hiểu hoặc không trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • (Làm rối chỉ.)
  • (Anh ta đã thành công trong việc làm rối tung cả vụ việc với những lời giải thích mơ hồ của mình.)
  • (Đừng làm rối trí tôi với những chi tiết phức tạp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'embrouiller (động từ phản thân): Tự làm rối, tự nhầm lẫn, tự mắc vào tình huống rắc rối.
    • Elle s'est embrouillée dans ses propres mensonges. ( ấy đã tự làm rối mình trong chính những lời nói dối của ấy.)
    • Je me suis complètement embrouillé dans mes calculs. (Tôi đã hoàn toàn tự làm rối mình trong các phép tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrouillé, e (tính từ): Bị rối, lộn xộn, rắc rối.
    • Une histoire embrouillée. (Một câu chuyện rắc rối.)
    • Des idées embrouillées. (Những ý tưởng rối ren.)
  • Embrouillement (danh từ): Sự rối rắm, tình trạng lộn xộn.
    • L'embrouillement des fils. (Sự rối rắm của các sợi chỉ.)
    • Un embrouillement administratif. (Một mớ rắc rối hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliquer: Làm phức tạp hóa.
  • Brouiller: Làm hỗn độn, làm mờ (thường dùng cho hình ảnh, âm thanh hoặc quan hệ).
  • Troubler: Làm rối loạn, làm xáo trộn.
Từ trái nghĩa
  • Débrouiller: Gỡ rối, làm sáng tỏ.
  • Clarifier: Làm cho rõ ràng, làm sáng tỏ.
  • Simplifier: Đơn giản hóa.
Thành ngữ liên quan
  • Embrouiller les pistes: Làm rối tung dấu vết, cố tình làm phức tạp hóa vấn đề để đánh lạc hướng.
    • Le suspect essaie d'embrouiller les pistes. (Kẻ tình nghi đang cố gắng làm rối tung dấu vết.)
ngoại động từ
  1. làm rối
    • Embrouiller du fil
      làm rối chỉ
    • Embrouiller une affaire
      làm rối một công việc
    • Embrouiller l'esprit
      làm rối trí

Từ trái nghĩa