éléphanteau

Học thuật
Thân thiện
éléphanteau

Un éléphanteau marche près de sa mère dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Voi con: Từ dùng để chỉ một con voi còn nhỏ, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éléphanteau reste près de sa mère. (Voi con ở gần mẹ của .)
    • Nous avons vu un éléphanteau jouer dans l'eau. (Chúng tôi đã thấy một con voi con đang chơi trong nước.)
    • La naissance d'un éléphanteau est un événement joyeux pour le troupeau. (Việc một con voi con chào đờimột sự kiện vui mừng cho cả đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, chỉ động vật. Trong văn học hoặc ngôn ngữ hình tượng, có thể được dùng để miêu tả một thứ đó to lớn nhưng còn non nớt hoặc mới hình thành, mặc dù cách dùng này không phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Éléphant (danh từ giống đực): Con voi (trưởng thành).
  • Éléphante (danh từ giống cái): Voi cái.
Từ đồng nghĩa
  • Bébé éléphant (cụm danh từ): Voi sơ sinh, voi nhỏ. (Cách gọi thông tục, mô tả hơn).
Lưu ý
  • "Éléphanteau" là danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (un éléphanteau, le petit éléphanteau).
  • Không dạng số nhiều đặc biệt, số nhiều"des éléphanteaux".
éléphanteau

Un éléphanteau marche près de sa mère dans la savane.

danh từ giống đực
  1. voi con

Từ gần giống