éléphant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con voi: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Elephantidae, có vòi dài và ngà (thường là voi châu Phi hoặc châu Á).
- Người thô kệch, vụng về: (nghĩa bóng) Chỉ một người có dáng vẻ hoặc cử chỉ nặng nề, thiếu sự tinh tế, khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éléphant d'Afrique est le plus grand animal terrestre. (Voi châu Phi là loài động vật trên cạn lớn nhất.)
- Il se déplace comme un éléphant dans un magasin de porcelaine. (Anh ta di chuyển như một con voi trong cửa hàng đồ sứ - ý nói rất vụng về, thô kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une mémoire d'éléphant": Có trí nhớ rất dai, nhớ lâu.
- Ne lui promets rien, il a une mémoire d'éléphant ! (Đừng hứa với anh ta bất cứ điều gì, anh ta có trí nhớ rất dai!)
- "Faire d'une mouche un éléphant": Việc bé xé ra to, thổi phồng một vấn đề nhỏ nhặt.
- Arrête de faire d'une mouche un éléphant, ce n'est qu'une petite erreur. (Đừng có việc bé xé ra to như vậy, đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Éléphanteau (danh từ giống đực): Voi con.
- Les éléphanteaux restent près de leur mère pendant de nombreuses années. (Những con voi con ở gần mẹ của chúng trong nhiều năm.)
- Éléphantin, éléphantine (tính từ): (Thuộc về) voi; to lớn, đồ sộ, nặng nề.
- Une démarche éléphantine. (Dáng đi nặng nề như voi.)
Từ đồng nghĩa
- Pachyderme (danh từ giống đực): Động vật da dày (chỉ chung các loài như voi, tê giác, hà mã); (thông tục) người thô kệch.
- Maladroit (tính từ/danh từ): Vụng về, lóng ngóng (dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
- Un éléphant blanc: Một thứ gì đó đắt đỏ, cồng kềnh nhưng vô dụng hoặc gây lỗ.
- Ce projet de construction est un véritable éléphant blanc. (Dự án xây dựng này đúng là một thứ vô dụng tốn kém.)
- Se sentir comme un éléphant dans un magasin de porcelaine: Cảm thấy mình vụng về, lúng túng trong một tình huống đòi hỏi sự tinh tế.
- Lors de cette réunion diplomatique, je me sentais comme un éléphant dans un magasin de porcelaine. (Trong cuộc họp ngoại giao đó, tôi cảm thấy mình rất vụng về và lúng túng.)
{{éléphants}}{{con voi}}
danh từ giống đực
- (động vật học) voi
- (bóng, thân) người thô
- avoir une mémoire d'éléphantnhớ dai mối thù, hay oán thù
- faire d'une mouche un éléphantviệc bé xé ra to