élévatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về kỹ thuật) Nâng, để nâng: Từ này mô tả đặc tính của một thiết bị, cơ cấu hoặc lực có chức năng nâng vật thể lên cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La force élévatoire de la grue est impressionnante. (Lực nâng của cần cẩu thật ấn tượng.)
- Ce mécanisme élévatoire est utilisé dans les ascenseurs. (Cơ cấu nâng này được sử dụng trong thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système élévatoire": hệ thống nâng.
- L'ingénieur a conçu un nouveau système élévatoire pour le chantier. (Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống nâng mới cho công trường.)
Biến thể và từ gần giống
Élévateur (danh từ giống đực): máy nâng, thiết bị nâng.
- Un élévateur à grains. (Một máy nâng ngũ cốc.)
Élévation (danh từ giống cái): sự nâng lên, độ cao.
- L'élévation du terrain. (Độ cao của địa hình.)
Từ đồng nghĩa
- De levage: (thuộc về) nâng, kéo lên.
- Haussant: nâng lên, đưa lên cao (ít dùng trong kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (kỹ thuật) nâng
- Appareil élévatoiremáy nâng