élévateur

Học thuật
Thân thiện
élévateur

Un ouvrier utilise un élévateur pour atteindre le plafond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Kỹ thuật) Máy nâng: Một thiết bị cơ khí dùng để nâng, chuyển dịch hoặc vận chuyển vật liệu, hàng hóa lên cao hoặc theo phương thẳng đứng.
    • (Giải phẫu học) nâng: Một chức năng chínhnâng một bộ phận của cơ thể.
  2. Tính từ:

    • Nâng, tác dụng nâng lên: Mô tả đặc tính hoặc chức năng của một bộ phận, thiết bị khả năng nâng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les ouvriers utilisent un élévateur pour charger les marchandises. (Các công nhân sử dụng một máy nâng để chất hàng hóa.)
    • Le muscle élévateur de la paupière permet d'ouvrir l'œil. ( nâng mi mắt cho phép mở mắt.)
  • Tính từ:

    • Ce système élévateur est très efficace. (Hệ thống nâng này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élévateur à fourche": xe nâng hàng (loại càng nâng).

    • L'élévateur à fourche est indispensable dans un entrepôt. (Xe nâng hàngthiết bị không thể thiếu trong một nhà kho.)
  • "élévateur de charges": máy nâng tải, tời nâng.

    • La sécurité des élévateurs de charges est primordiale sur un chantier. (An toàn của các máy nâng tảitối quan trọng tại công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Élévation (danh từ giống cái): sự nâng lên, độ cao.

    • L'élévation du niveau de la mer est un problème grave. (Sự dâng cao của mực nước biểnmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Élever (động từ): nâng lên, nuôi dưỡng, xây dựng.

    • Il faut élever la voix pour se faire entendre. (Phải nâng giọng lên để được nghe thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Monte-charge (danh từ giống đực): thang máy vận chuyển hàng, máy nâng hàng.
  • Palonnier (danh từ giống đực): xe nâng (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Muscle releveur (danh từ giống đực - giải phẫu): nâng (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "élévateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "élévateur")

élévateur

Un ouvrier utilise un élévateur pour atteindre le plafond.

tính từ
  1. nâng
    • Muscle élévateur
      (giải phẫu) nâng
    • Transformateur élévateur de tension
      (điện học) máy nâng áp
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) nâng
  2. (kỹ thuật) máy nâng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống