émaillerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật tráng men: Chỉ kỹ thuật, nghệ thuật hoặc quy trình phủ một lớp men (thường là thủy tinh nung chảy) lên bề mặt kim loại, gốm sứ hoặc thủy tinh để trang trí hoặc bảo vệ.
- Xưởng tráng men, lò tráng men: Nơi chuyên sản xuất hoặc thực hành công việc tráng men.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'émaillerie est un artisanat ancien et délicat. (Thuật tráng men là một nghề thủ công cổ xưa và tinh tế.)
- Cette émaillerie produit des bijoux émaillés magnifiques. (Xưởng tráng men này sản xuất những món trang sức tráng men tuyệt đẹp.)
- Il a étudié l'émaillerie à l'école des beaux-arts. (Anh ấy đã học thuật tráng men tại trường mỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật, "émaillerie" thường được dùng để chỉ một ngành nghệ thuật ứng dụng hoặc thủ công mỹ nghệ đặc thù.
- L'émaillerie de Limoges est célèbre dans le monde entier. (Nghệ thuật tráng men của Limoges nổi tiếng khắp thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Émail (danh từ giống đực): Lớp men, đồ vật được tráng men.
- une coupe en émail (một chiếc cúp tráng men)
Émailler (động từ): Tráng men, phủ men lên.
- émailler un bijou (tráng men một món trang sức)
Émailleur / Émailleuse (danh từ): Thợ tráng men, nghệ nhân tráng men.
- un émailleur expérimenté (một nghệ nhân tráng men giàu kinh nghiệm)
Từ đồng nghĩa
- Art de l'émail: Nghệ thuật tráng men.
- Émaillage (danh từ giống đực): Hành động tráng men, quá trình tráng men (nghĩa gần tương tự nhưng nhấn mạnh vào hành động hơn là kỹ thuật hay xưởng sản xuất).
Các cụm từ liên quan
Travaux d'émaillerie: Các tác phẩm/công việc tráng men.
- Il se spécialise dans les travaux d'émaillerie sur cuivre. (Ông ấy chuyên về các tác phẩm tráng men trên đồng.)
Atelier d'émaillerie: Phân xưởng/xưởng tráng men.
- L'atelier d'émaillerie est équipé de fours spéciaux. (Xưởng tráng men được trang bị những lò nung đặc biệt.)
danh từ giống cái
- thuật tráng men