émailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ tráng men: Người thợ thủ công chuyên nghiệp, có kỹ năng và nghệ thuật trong việc tạo ra, trang trí hoặc phục chế các đồ vật bằng kỹ thuật tráng men (émail). Công việc này liên quan đến việc nung chảy bột thủy tinh màu lên bề mặt kim loại (thường là đồng, vàng, bạc) để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ trang sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émailleur a créé une magnifique broche en or. (Người thợ tráng men đã tạo ra một chiếc trâm cài bằng vàng tuyệt đẹp.)
- Ce musée expose des œuvres d'un émailleur renommé du XVIIIe siècle. (Bảo tàng này trưng bày các tác phẩm của một thợ tráng men nổi tiếng thế kỷ 18.)
- Pour restaurer cette antique boîte, il faut faire appel à un émailleur. (Để phục chế chiếc hộp cổ này, cần phải nhờ đến một thợ tráng men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Émailleur sur cuivre": thợ tráng men trên đồng.
- Il se spécialise en tant qu'émailleur sur cuivre. (Ông ấy chuyên môn hóa với tư cách là thợ tráng men trên đồng.)
- "Émailleur d'art": nghệ nhân tráng men nghệ thuật.
- Elle est reconnue comme émailleuse d'art dans toute la région. (Bà ấy được công nhận là nghệ nhân tráng men nghệ thuật trên toàn vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Émailleuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "émailleur", chỉ nữ thợ tráng men.
- Une émailleuse talentueuse. (Một nữ thợ tráng men tài năng.)
- Émaillage (n.m): Hành động tráng men, kỹ thuật tráng men.
- L'émaillage est un processus délicat. (Việc tráng men là một quy trình tinh tế.)
- Émail (n.m): Lớp men, chất liệu men được sử dụng.
- La couleur de l'émail est très vive. (Màu của lớp men rất tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Artisan émailleur: nghệ nhân thợ tráng men (nhấn mạnh khía cạnh thủ công nghệ thuật).
- Technicien en émaillage: kỹ thuật viên về tráng men (nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "émailleur")
danh từ
- thợ tráng men