émargement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ghi vào lề, sự ký vào lề: Hành động viết hoặc ký tên vào lề của một tài liệu, thường để xác nhận đã đọc, đã nhận hoặc đã thanh toán.
- Sự ký sổ: Hành động ký tên vào một sổ sách hoặc danh sách, thường để điểm danh hoặc xác nhận sự hiện diện (ví dụ: trong một cuộc họp, một cơ quan hành chính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'émargement de chaque page par le notaire est obligatoire. (Việc công chứng viên ký vào lề mỗi trang là bắt buộc.)
- Les employés doivent procéder à l'émargement en arrivant au bureau. (Nhân viên phải thực hiện việc ký sổ điểm danh khi đến văn phòng.)
- L'émargement sur la feuille de présence prouve votre participation. (Chữ ký vào lề của phiếu điểm danh chứng minh sự tham dự của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feuille d'émargement": Phiếu điểm danh, phiếu ký nhận.
- Veuillez signer la feuille d'émargement à la fin de la réunion. (Xin vui lòng ký vào phiếu điểm danh vào cuối buổi họp.)
- Procéder à l'émargement: Tiến hành việc ký sổ/ghi vào lề.
- Les bénéficiaires doivent procéder à l'émargement pour recevoir leur allocation. (Người thụ hưởng phải tiến hành ký nhận để nhận trợ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Émarger (động từ): Ký vào lề, ký sổ nhận tiền.
- Les fonctionnaires émargent tous les mois. (Các công chức ký sổ lĩnh lương hàng tháng.)
- Marge (danh từ giống cái): Lề, khoảng trống ở rìa trang giấy.
- Écrire une note dans la marge. (Viết một ghi chú vào lề.)
Từ đồng nghĩa
- Signature en marge: Chữ ký ở lề.
- Parafe: Chữ ký tắt, chữ ký ở lề (thường của tác giả hoặc người có thẩm quyền trên bản thảo).
- Pointage: Sự điểm danh, sự chấm công (nhấn mạnh vào việc ghi nhận thời gian/ sự hiện diện).
Các cụm từ liên quan
- Faire émarger un chèque: Ký vào mặt sau của séc (để xác nhận và chuyển nhượng).
- N'oubliez pas de faire émarger le chèque avant de le déposer. (Đừng quên ký vào mặt sau séc trước khi nộp nó.)
- Liste d'émargement: Danh sách ký nhận, danh sách điểm danh.
- La liste d'émargement sera conservée aux archives. (Danh sách ký nhận sẽ được lưu trữ trong kho lưu trữ.)
danh từ giống đực
- sự ghi vào lề, sự ký vào lề; sự ký sổ