émeraude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Ngọc lục bảo: Một loại đá quý màu xanh lục thuộc họ beryl, rất có giá trị.
- Màu lục ánh, màu lục bảo: Màu xanh lục tươi sáng, rực rỡ đặc trưng của viên ngọc lục bảo.
Tính từ (không đổi):
- (Có màu) lục ánh, (có) màu lục bảo: Mô tả một thứ gì đó có màu xanh lục tươi sáng giống như ngọc lục bảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle porte une bague sertie d'une magnifique émeraude. (Cô ấy đeo một chiếc nhân được gắn một viên ngọc lục bảo tuyệt đẹp.)
- Le vert de ses yeux rappelle la couleur d'une émeraude. (Màu xanh trong mắt cô ấy gợi nhớ đến màu của ngọc lục bảo.)
Tính từ:
- La mer était d'un vert émeraude sous le soleil. (Biển có một màu xanh lục bảo dưới ánh mặt trời.)
- Elle a choisi une robe émeraude pour la soirée. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu lục bảo cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vert émeraude": Màu xanh lục bảo. Đây là một cách diễn đạt phổ biến để mô tả màu sắc một cách chính xác và giàu hình ảnh.
- Les forêts tropicales sont d'un vert émeraude intense. (Những khu rừng nhiệt đới có màu xanh lục bảo đậm.)
"Être (pâle) comme une émeraude": (Hiếm gặp, văn chương) Một cách nói ẩn dụ, so sánh vẻ đẹp hoặc sự quý giá với ngọc lục bảo.
Biến thể và từ gần giống
- Émeraudin, émeraudine (tính từ): Có liên quan đến hoặc giống với ngọc lục bảo (ít dùng).
- Émeraude (tính từ, bất biến): Như đã định nghĩa, luôn giữ nguyên hình thức bất kể giống và số của danh từ nó bổ nghĩa (ví dụ: - đôi mắt màu lục bảo).
Từ đồng nghĩa
- Béryl vert: Beryl xanh lục (tên khoa học của đá).
- Vert profond / vif: Xanh lục đậm / sống động (khi nói về màu sắc).
Thành ngữ liên quan
- "C'est une vraie émeraude": (Nghĩa bóng) Đó là một thứ rất quý giá, một viên ngọc quý.
- Ce vieux manuscrit, c'est une vraie émeraude pour les chercheurs. (Bản thảo cổ đó đúng là một viên ngọc quý đối với các nhà nghiên cứu.)
danh từ giống cái
- ngọc lụa bảo
- màu lục ánh, màu lục bảo
tính từ (không đổi)
- (có màu) lục ánh, (có) màu lục bảo