émeraude

Học thuật
Thân thiện
émeraude

Une émeraude brille dans un écrin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Ngọc lục bảo: Một loại đá quý màu xanh lục thuộc họ beryl, rất giá trị.
    • Màu lục ánh, màu lục bảo: Màu xanh lục tươi sáng, rực rỡ đặc trưng của viên ngọc lục bảo.
  2. Tính từ (không đổi):

    • ( màu) lục ánh, () màu lục bảo: Mô tả một thứ đó màu xanh lục tươi sáng giống như ngọc lục bảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle porte une bague sertie d'une magnifique émeraude. ( ấy đeo một chiếc nhân được gắn một viên ngọc lục bảo tuyệt đẹp.)
    • Le vert de ses yeux rappelle la couleur d'une émeraude. (Màu xanh trong mắt ấy gợi nhớ đến màu của ngọc lục bảo.)
  • Tính từ:

    • La mer était d'un vert émeraude sous le soleil. (Biển có một màu xanh lục bảo dưới ánh mặt trời.)
    • Elle a choisi une robe émeraude pour la soirée. ( ấy đã chọn một chiếc váy màu lục bảo cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vert émeraude": Màu xanh lục bảo. Đâymột cách diễn đạt phổ biến để mô tả màu sắc một cách chính xác giàu hình ảnh.

    • Les forêts tropicales sont d'un vert émeraude intense. (Những khu rừng nhiệt đới màu xanh lục bảo đậm.)
  • "Être (pâle) comme une émeraude": (Hiếm gặp, văn chương) Một cách nói ẩn dụ, so sánh vẻ đẹp hoặc sự quý giá với ngọc lục bảo.

Biến thể từ gần giống
  • Émeraudin, émeraudine (tính từ): liên quan đến hoặc giống với ngọc lục bảo (ít dùng).
  • Émeraude (tính từ, bất biến): Như đã định nghĩa, luôn giữ nguyên hình thức bất kể giống số của danh từ bổ nghĩa (ví dụ: - đôi mắt màu lục bảo).
Từ đồng nghĩa
  • Béryl vert: Beryl xanh lục (tên khoa học của đá).
  • Vert profond / vif: Xanh lục đậm / sống động (khi nói về màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vraie émeraude": (Nghĩa bóng) Đómột thứ rất quý giá, một viên ngọc quý.
    • Ce vieux manuscrit, c'est une vraie émeraude pour les chercheurs. (Bản thảo cổ đó đúngmột viên ngọc quý đối với các nhà nghiên cứu.)
émeraude

Une émeraude brille dans un écrin de velours.

danh từ giống cái
  1. ngọc lụa bảo
  2. màu lục ánh, màu lục bảo
tính từ (không đổi)
  1. ( màu) lục ánh, () màu lục bảo

Từ gần giống