émirat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức vụ, danh vị của một êmia: "Émirat" chỉ chức vị, địa vị hoặc thời gian tại vị của một êmia (thủ lĩnh Hồi giáo, thường là một tù trưởng, tộc trưởng hoặc người cai trị).
- Lãnh thổ do một êmia cai trị: "Émirat" cũng dùng để chỉ lãnh địa, vùng đất hoặc quốc gia được cai quản bởi một êmia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'émirat de ce chef tribal a duré vingt ans. (Thời gian tại vị của vị tù trưởng này đã kéo dài hai mươi năm.)
- Les Émirats arabes unis sont une fédération de plusieurs émirats. (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất là một liên bang của nhiều tiểu vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hériter de l'émirat": kế thừa ngôi vị êmia.
- Le prince a hérité de l'émirat à la mort de son père. (Hoàng tử đã kế thừa ngôi vị êmia khi cha ông qua đời.)
- "Proclamer un émirat": tuyên bố thành lập một lãnh địa do êmia cai trị.
- Le groupe a proclamé un émirat dans la région. (Nhóm này đã tuyên bố thành lập một tiểu vương quốc trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Émir (danh từ giống đực): êmia, thủ lĩnh Hồi giáo, người cai trị một émirat.
- L'émir a pris une décision importante. (Vị êmia đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
- Émirati (tính từ): thuộc về các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
- la culture émiratie (văn hóa của các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
- Émirien (tính từ): (cũ) thuộc về một êmia hoặc émirat.
- une dynastie émirienne (một triều đại của các êmia)
Từ đồng nghĩa
- Principauté: công quốc, lãnh địa của một hoàng thân (nghĩa chỉ lãnh thổ).
- Chefferie: chức vị tù trưởng, khu vực do tù trưởng cai quản (trong ngữ cảnh bộ lạc).
Thành ngữ liên quan
- "Être à la tête d'un émirat": đứng đầu một tiểu vương quốc.
- Sa famille est à la tête de cet émirat depuis des siècles. (Gia đình ông đã đứng đầu tiểu vương quốc này qua nhiều thế kỷ.)
danh từ giống đực
- chức thủ lĩnh Hồi giáo, danh vị êmia