émissole

Học thuật
Thân thiện
émissole

L'émissole nage près du fond marin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • nhám chồn: Tên gọi của một loài thuộc họ nhám, thân hình thon dài mõm nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'émissole est un petit requin commun en Méditerranée. ( nhám chồnmột loài nhỏ phổ biếnĐịa Trung Hải.)
    • Les pêcheurs ont remonté plusieurs émissoles dans leurs filets. (Những người đánh cá đã kéo lên nhiều con nhám chồn trong lưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học (ngư học, động vật học) hoặc đánh bắt . Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể gọi chung là "un petit requin" (một con nhám nhỏ).
Biến thể từ gần giống
  • Émissole lisse (n.f): nhám chồn trơn, một loài cụ thể trong họ.
  • Requin-hâ (n.m): Một tên gọi khác cùng chỉ loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Requin-hâ (n.m): nhám chồn.
  • Chien de mer (n.m): nhám (tên gọi chung cho một số loài nhám nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
émissole

L'émissole nage près du fond marin.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhám chồn