émoulage

Học thuật
Thân thiện
émoulage

L'artisan effectue l'émoulage d'un couteau sur une meule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mài sắc: Hành động làm cho một vật (thườngdụng cụ lưỡi như dao, kéo) trở nên sắc bén hơn bằng cách mài vào đá mài hoặc một bề mặt thích hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'émoulage de ce couteau est nécessaire avant de l'utiliser. (Việc mài sắc con dao nàycần thiết trước khi sử dụng .)
    • L'artisan est expert dans l'émoulage des lames. (Người thợ thủ côngchuyên gia trong việc mài sắc các lưỡi dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émoulage à la pierre": sự mài sắc bằng đá mài.
    • L'émoulage à la pierre demande de la patience. (Việc mài sắc bằng đá mài đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Émouler (động từ): mài sắc.

    • Il faut émouler les ciseaux régulièrement. (Cần phải mài sắc cây kéo thường xuyên.)
  • Aiguisage (danh từ giống đực): sự mài sắc (từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn).

    • L'aiguisage des couteaux est une tâche ménagère. (Mài daomột công việc gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Affûtage (danh từ giống đực): sự mài sắc, vót nhọn.
  • Aiguisage (danh từ giống đực): sự mài sắc.
Lưu ý
  • Từ "émoulage" ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường so với "aiguisage" hoặc "affûtage". thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả công việc thủ công truyền thống.
émoulage

L'artisan effectue l'émoulage d'un couteau sur une meule.

danh từ giống đực
  1. sự mài sắc

Từ gần giống

Từ chứa "émoulage"