démoulage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn: Hành động lấy một vật (thường là thực phẩm, vật đúc, hoặc vật liệu xây dựng) ra khỏi khuôn đã được sử dụng để tạo hình cho nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le démoulage du gâteau doit se faire avec précaution. (Việc dỡ khuôn cái bánh phải được thực hiện một cách cẩn thận.)
- Après le séchage du béton, on procède au démoulage. (Sau khi bê tông khô, người ta tiến hành tháo khuôn.)
- Le démoulage de la pièce métallique est une étape délicate. (Việc tháo khuôn chi tiết kim loại là một công đoạn tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démoulage facile": (cụm từ) chỉ việc tháo khuôn dễ dàng, thường dùng trong nấu ăn khi món ăn không bị dính vào khuôn.
- Avec un peu de beurre, le démoulage sera facile. (Với một chút bơ, việc dỡ khuôn sẽ dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Démouler (động từ): tháo khuôn, dỡ khuôn.
- Il faut démouler le flan pendant qu'il est encore tiède. (Phải dỡ khuôn bánh flan khi nó còn ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Décoffrage (danh từ): sự tháo dỡ ván khuôn (chuyên ngành xây dựng).
- Sortie du moule (cụm từ): việc lấy ra khỏi khuôn.
danh từ giống đực
- sự tháo khuôn, sự dỡ khuôn
- Démoulage d'un gâteausự dỡ khuôn một cái bánh ngọt