énanthème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nội ban: Trong y học, "énanthème" chỉ một phát ban xuất hiện trên các màng nhầy bên trong cơ thể, chẳng hạn như trong miệng, cổ họng hoặc bộ phận sinh dục. Đây là dấu hiệu đặc trưng của một số bệnh truyền nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La présence d'un énanthème dans la bouche est un signe clinique important pour le diagnostic. (Sự hiện diện của một nội ban trong miệng là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng cho việc chẩn đoán.)
- La rougeole se manifeste souvent par un énanthème caractéristique, les taches de Koplik. (Bệnh sởi thường biểu hiện bằng một nội ban đặc trưng, các đốm Koplik.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên môn. Nó thường được đề cập cùng với "exanthème" (ngoại ban - phát ban trên da) để mô tả đầy đủ các triệu chứng phát ban của bệnh nhân.
- Le médecin a noté à la fois un exanthème cutané et un énanthème buccal. (Bác sĩ ghi nhận đồng thời một ngoại ban trên da và một nội ban trong khoang miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Exanthème (danh từ giống đực): Ngoại ban, phát ban trên bề mặt da. Đây là từ thường được đối chiếu với "énanthème".
- Éruption (danh từ giống cái): Phát ban, một thuật ngữ y học chung hơn để chỉ sự nổi mẩn trên da hoặc niêm mạc.
Từ đồng nghĩa
- Éruption muqueuse: Phát ban niêm mạc (cụm từ mô tả cùng hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ giống đực
- (y học) nội ban