énervant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm căng thẳng thần kinh, gây khó chịu, bực mình: Dùng để mô tả người, sự việc hoặc tình huống gây ra cảm giác bực bội, mất kiên nhẫn hoặc khó chịu.
- (Từ cũ) Làm bải hoải, làm suy nhược: Dùng để mô tả thứ gì đó làm tiêu hao sinh lực, khiến cơ thể mệt mỏi, uể oải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa hiện đại):
- Ce bruit constant est vraiment énervant. (Tiếng ồn liên tục này thực sự khó chịu.)
- Il a un caractère énervant. (Anh ta có tính cách dễ làm người khác bực mình.)
- Tính từ (nghĩa cũ):
- Le climat tropical peut être énervant. (Khí hậu nhiệt đới có thể làm người ta bải hoải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est énervant à la fin!": Thật là bực mình/quá đủ rồi đấy! (Cụm từ diễn tả sự bực tức đến mức tột độ).
- Il a encore oublié ses clés, c'est énervant à la fin! (Anh ta lại quên chìa khóa nữa, thật là bực mình quá đỗi!)
- Dùng như bổ ngữ để nhấn mạnh mức độ: "vô cùng khó chịu", "cực kỳ bực mình".
- Une attente interminable et énervante. (Một sự chờ đợi dài dằng dặc và vô cùng khó chịu.)
Biến thể và từ liên quan
- Énerver (động từ): Làm cho bực tức, chọc tức; (từ cũ) làm suy nhược thần kinh.
- Ses remarques incessantes m'énervent. (Những nhận xét không ngớt của anh ta làm tôi bực mình.)
- Énervé, e (tính từ): Bực bội, cáu kỉnh; (từ cũ) suy nhược thần kinh.
- Il est énervé par ce retard. (Anh ấy bực bội vì sự chậm trễ này.)
- Énervement (danh từ): Sự bực tức, tình trạng cáu kỉnh.
- Montrer des signes d'énervement. (Thể hiện những dấu hiệu bực tức.)
Từ đồng nghĩa
- Agacent: Làm khó chịu, chọc tức.
- Irritant: Kích thích, gây bực mình.
- Exaspérant: Làm phát cáu, làm tức điên lên (mạnh hơn).
- Fatigant: Làm mệt mỏi (có thể đồng nghĩa với nghĩa cũ).
Từ trái nghĩa
- Apaisant: Làm dịu xuống, làm yên lòng.
- Calmant: Làm êm dịu, làm dịu thần kinh.
- Agréable: Dễ chịu, thú vị.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt thông dụng
- "C'est plus qu'énervant!": Nó còn hơn cả khó chịu! (Nhấn mạnh mức độ).
- "Trouver quelqu'un/quelque chose énervant": Cảm thấy ai đó/cái gì đó thật bực mình.
- Je le trouve particulièrement énervant aujourd'hui. (Tôi thấy anh ta hôm nay đặc biệt bực mình.)
tính từ
- làm căng thẳng thần kinh, khó chịu
- Une discussion énervantecuộc tranh cãi khó chịu
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm bải hoải
- Chaleur énervantecái nóng làm bải hoải