énervation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự cắt dây thần kinh: Hành động phẫu thuật cắt bỏ hoặc làm tổn thương một dây thần kinh.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự bải hoải, sự suy nhược: Trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, mất hết sinh lực.
    • (Sử học) Hình phạt đốt gân: Một hình phạt tra tấn thời cổ đại hoặc trung cổ, liên quan đến việc đốt hoặc cắt đứt các gânchân tay để làm tê liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'énervation de ce nerf peut entraîner une paralysie. (Việc cắt dây thần kinh này có thể dẫn đến tê liệt.)
    • Une grande lassitude, une profonde énervation l'envahit après cette longue maladie. (Một sự mệt mỏi lớn, một sự bải hoải sâu sắc xâm chiếm anh ta sau trận ốm dài.)
    • L'énervation était un châtiment cruel pratiqué au Moyen Âge. (Hình phạt đốt gânmột sự trừng phạt tàn bạo được thực hiện vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'énervation": Rơi vào trạng thái suy nhược, kiệt sức hoàn toàn.
    • Après des mois de surmenage, il est tombé dans une complète énervation. (Sau nhiều tháng làm việc quá sức, anh ta đã rơi vào tình trạng suy nhược hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Énervant (adj): Làm bực mình, làm khó chịu, làm căng thẳng (nghĩa hiện đại phổ biến).
    • Ce bruit constant est très énervant. (Tiếng ồn liên tục này rất khó chịu.)
  • Énervé (adj): Bực bội, cáu kỉnh, căng thẳng.
    • Il est très énervé à cause du retard. (Anh ấy rất bực bội sự chậm trễ.)
  • Énerver (v): Làm bực mình, làm cáu, làm khó chịu.
    • Ces interruptions continuelles m'énervent. (Những sự gián đoạn liên tục này làm tôi bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ablation nerveuse (y học): Sự cắt bỏ dây thần kinh.
  • Épuisement, lassitude (từ ): Sự kiệt sức, sự mệt mỏi.
  • Supplice des tendons (sử học): Hình phạt (tra tấn) gân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "énervation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "énervation")

danh từ giống cái
  1. (y học) sự cắt dây thần kinh
  2. (từ ; nghĩa ) sự bải hoải
  3. (sử học) hình phạt đốt gân

Từ gần giống