énervement

danh từ giống đực
  1. sự căng thẳng thần kinh, sự bực dọc
  2. (từ ; nghĩa ) sự bải hoải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

énervement
L'enfant montre son énervement en tapant du pied.