énervement

Học thuật
Thân thiện
énervement

L'enfant montre son énervement en tapant du pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự căng thẳng thần kinh, sự bực dọc: Trạng thái cảm xúc tiêu cực do bị kích động, quấy rầy hoặc do căng thẳng, dẫn đến khó chịu mất kiên nhẫn.
    • Sự bải hoải, sự suy nhược: (Nghĩa , ít dùng) Trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, mất hết sinh lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bruit constant provoque un grand énervement. (Tiếng ồn liên tục gây ra sự bực dọc lớn.)
    • Son énervement était visible à cause du retard du train. (Sự căng thẳng của anh ấy có thể thấy chuyến tàu bị trễ.)
    • Dans les textes anciens, on parle de l'énervement des soldats après une longue marche. (Trong các văn bản cổ, người ta nói về sự bải hoải của những người lính sau một chuyến hành quân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au comble de l'énervement": ở đỉnh điểm của sự bực tức, cực kỳ cáu kỉnh.

    • Après trois heures d'attente, il était au comble de l'énervement. (Sau ba giờ chờ đợi, anh ta đãđỉnh điểm của sự bực tức.)
  • "montrer des signes d'énervement": thể hiện những dấu hiệu của sự cáu kỉnh/bực dọc.

    • L'enfant commence à montrer des signes d'énervement car il a faim. (Đứa trẻ bắt đầu thể hiện những dấu hiệu bực dọc đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Énerver (động từ): làm cho bực mình, làm cáu kỉnh; (tự phản thân) trở nên cáu kỉnh.

    • Ces critiques incessantes l'énervent. (Những lời chỉ trích không ngừng này làm anh ta bực mình.)
    • Il s'énerve pour un rien. (Anh ấy dễ cáu kỉnh những chuyện nhỏ nhặt.)
  • Énervant(e) (tính từ): gây bực mình, làm khó chịu.

    • Un bruit énervant. (Một tiếng ồn gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Agacement: sự bực mình, sự khó chịu.
  • Irritation: sự kích thích, sự tức giận.
  • Nervosité: sự căng thẳng thần kinh.
  • Exaspération: sự bực tức đến tột độ.
Từ trái nghĩa
  • Calme: sự bình tĩnh.
  • Sérénité: sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
  • Détente: sự thư giãn.
Lưu ý
  • Phân biệt với "énervé": "Énervement" là danh từ chỉ căng thẳng, bực dọc. "Énervé(e)" là tính từ hoặc phân từ quá khứ mô tả của một người đang trong trạng thái đó (bực bội, cáu kỉnh).
    • Il a un énervement passager. (Anh ta có một sự bực dọc thoáng qua.) - (danh từ)
    • Il est énervé par la situation. (Anh ta bực bội tình huống đó.) - (tính từ)
énervement

L'enfant montre son énervement en tapant du pied.

danh từ giống đực
  1. sự căng thẳng thần kinh, sự bực dọc
  2. (từ ; nghĩa ) sự bải hoải

Từ trái nghĩa